Deck P.E.K.K.A mạnh nhất, tháng 10 năm 2026
Tính trên 49.784 trận Path of Legends của những người chơi hàng đầu thế giới và Pháp, trong 7 ngày gần nhất. Trận gần nhất được thu thập 19 phút trước. Phương pháp
Deck P.E.K.K.A được chơi nhiều nhất hiện tại là Vũ khí Phá thành 4,1 (tỉ lệ thắng 68,3% trên 82 trận). 48 deck P.E.K.K.A đã được những người chơi Path of Legends giỏi nhất chơi ít nhất 8 lần trong 7 ngày qua.
Cập nhật ngày .
- Sao chép
1.Vũ khí Phá thành 4,1
4,1cycle 13deck tương tự
- Winrate
- 68,3%
- Sử dụng
- 0,08%
- Trận
- 82
- Sao chép
2.Vũ khí Phá thành 3,8
3,8cycle 10deck tương tự
- Winrate
- 75,0%
- Sử dụng
- 0,02%
- Trận
- 24
- Sao chép
3.Vũ khí Phá thành 3,8
3,8cycle 11deck tương tự
- Winrate
- 64,3%
- Sử dụng
- 0,07%
- Trận
- 70
- Sao chép
4.Vũ khí Phá thành 3,6
3,6cycle 11deck tương tự
- Winrate
- 70,0%
- Sử dụng
- 0,02%
- Trận
- 20
- Sao chép
5.Vũ khí Phá thành 3,9
3,9cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 73,3%
- Sử dụng
- 0,02%
- Trận
- 15
- Sao chép
6.Vũ khí Phá thành 3,9
3,9cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 65,2%
- Sử dụng
- 0,02%
- Trận
- 23
- Sao chép
7.Vũ khí Phá thành 3,9
3,9cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 58,2%
- Sử dụng
- 0,06%
- Trận
- 55
- Sao chép
8.Trư Kỵ sĩ 3,5
3,5cycle 9deck tương tự
- Winrate
- 58,3%
- Sử dụng
- 0,04%
- Trận
- 36
- Sao chép
9.Nghĩa địa 4,1
4,1cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 62,5%
- Sử dụng
- 0,02%
- Trận
- 16
- Sao chép
10.Vũ khí Phá thành 4,1
4,1cycle 13deck tương tự
- Winrate
- 62,5%
- Sử dụng
- 0,02%
- Trận
- 16
- Sao chép
11.Vũ khí Phá thành 3,8
3,8cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 57,1%
- Sử dụng
- 0,04%
- Trận
- 42
- Sao chép
12.Vũ khí Phá thành 3,8
3,8cycle 11deck tương tự
- Winrate
- 61,1%
- Sử dụng
- 0,02%
- Trận
- 18
- Sao chép
13.Khinh khí cầu 4,1
4,1cycle 13deck tương tự
- Winrate
- 56,3%
- Sử dụng
- 0,03%
- Trận
- 32
- Sao chép
14.Vũ khí Phá thành 4,0
4,0cycle 13deck tương tự
- Winrate
- 55,3%
- Sử dụng
- 0,04%
- Trận
- 38
- Sao chép
15.Vũ khí Phá thành 4,0
4,0cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 55,0%
- Sử dụng
- 0,04%
- Trận
- 40
- Sao chép
16.Lính Phá thành 4,0
4,0cycle 11deck tương tự
- Winrate
- 53,2%
- Sử dụng
- 0,19%
- Trận
- 186
- Sao chép
17.Vũ khí Phá thành 4,0
4,0cycle 13deck tương tự
- Winrate
- 55,2%
- Sử dụng
- 0,03%
- Trận
- 29
- Sao chép
18.Vũ khí Phá thành 3,9
3,9cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 53,2%
- Sử dụng
- 0,05%
- Trận
- 47
- Sao chép
19.Vũ khí Phá thành 3,9
3,9cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 51,8%
- Sử dụng
- 0,55%
- Trận
- 546
- Sao chép
20.Vũ khí Phá thành 4,3
4,3cycle 14deck tương tự
- Winrate
- 52,5%
- Sử dụng
- 0,04%
- Trận
- 40
- Sao chép
21.Vũ khí Phá thành 4,0
4,0cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 51,6%
- Sử dụng
- 0,13%
- Trận
- 126
- Sao chép
22.Vũ khí Phá thành 3,9
3,9cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 51,3%
- Sử dụng
- 0,68%
- Trận
- 674
- Sao chép
23.Yêu tinh khổng lồ 3,8
3,8cycle 11deck tương tự
- Winrate
- 51,9%
- Sử dụng
- 0,05%
- Trận
- 52
- Sao chép
24.Vũ khí Phá thành 3,8
3,8cycle 11deck tương tự
- Winrate
- 51,1%
- Sử dụng
- 0,09%
- Trận
- 94
- Sao chép
25.Vũ khí Phá thành 3,9
3,9cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 50,8%
- Sử dụng
- 0,33%
- Trận
- 329
- Sao chép
26.Vũ khí Phá thành 3,9
3,9cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 50,0%
- Sử dụng
- 0,11%
- Trận
- 114
- Sao chép
27.Khinh khí cầu 4,1
4,1cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 50,0%
- Sử dụng
- 0,05%
- Trận
- 48
- Sao chép
28.Lính Phá thành 3,5
3,5cycle 10deck tương tự
- Winrate
- 50,0%
- Sử dụng
- 0,05%
- Trận
- 46
- Sao chép
29.Vũ khí Phá thành 4,0
4,0cycle 13deck tương tự
- Winrate
- 50,0%
- Sử dụng
- 0,04%
- Trận
- 44
- Sao chép
30.Vũ khí Phá thành 4,0
4,0cycle 13deck tương tự
- Winrate
- 49,7%
- Sử dụng
- 0,58%
- Trận
- 574
- Sao chép
31.Siêu Kỵ sĩ 4,5
4,5cycle 13deck tương tự
- Winrate
- 49,3%
- Sử dụng
- 0,08%
- Trận
- 75
- Sao chép
32.Vũ khí Phá thành 4,0
4,0cycle 13deck tương tự
- Winrate
- 48,9%
- Sử dụng
- 0,09%
- Trận
- 90
- Sao chép
33.Vũ khí Phá thành 3,6
3,6cycle 10deck tương tự
- Winrate
- 48,5%
- Sử dụng
- 0,23%
- Trận
- 233
- Sao chép
34.Lính Phá thành 4,0
4,0cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 47,4%
- Sử dụng
- 0,04%
- Trận
- 38
- Sao chép
35.Lính Phá thành 4,1
4,1cycle 11deck tương tự
- Winrate
- 47,8%
- Sử dụng
- 0,22%
- Trận
- 224
- Sao chép
36.Lính Phá thành 4,3
4,3cycle 13deck tương tự
- Winrate
- 43,8%
- Sử dụng
- 0,02%
- Trận
- 16
- Sao chép
37.Vũ khí Phá thành 4,1
4,1cycle 13deck tương tự
- Winrate
- 46,4%
- Sử dụng
- 0,07%
- Trận
- 69
- Sao chép
38.Khinh khí cầu 4,0
4,0cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 46,8%
- Sử dụng
- 0,44%
- Trận
- 442
- Sao chép
39.Khinh khí cầu 4,6
4,6cycle 15deck tương tự
- Winrate
- 44,7%
- Sử dụng
- 0,05%
- Trận
- 47
- Sao chép
40.P.E.K.K.A 4,6
4,6cycle 15deck tương tự
- Winrate
- 43,3%
- Sử dụng
- 0,03%
- Trận
- 30
- Sao chép
41.Vũ khí Phá thành 4,0
4,0cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 45,8%
- Sử dụng
- 0,14%
- Trận
- 144
- Sao chép
42.Nghĩa địa 4,3
4,3cycle 13deck tương tự
- Winrate
- 41,7%
- Sử dụng
- 0,04%
- Trận
- 36
- Sao chép
43.Vũ khí Phá thành 4,1
4,1cycle 13deck tương tự
- Winrate
- 34,2%
- Sử dụng
- 0,04%
- Trận
- 38
- Sao chép
44.Vũ khí Phá thành 3,8
3,8cycle 11deck tương tự
- Winrate
- 31,3%
- Sử dụng
- 0,03%
- Trận
- 32
- Sao chép
45.Vũ khí Phá thành 4,0
4,0cycle 13deck tương tự
- Winrate
- 25,0%
- Sử dụng
- 0,02%
- Trận
- 24
- Sao chép
46.Lính Phá thành 4,3
4,3cycle 13deck tương tự
- Winrate
- 28,3%
- Sử dụng
- 0,05%
- Trận
- 46
- Sao chép
47.Vũ khí Phá thành 3,9
3,9cycle 11deck tương tự
- Winrate
- 6,7%
- Sử dụng
- 0,02%
- Trận
- 15
- Sao chép
48.Thùng Yêu tinh 4,0
4,0cycle 11deck tương tự
- Winrate
- 18,8%
- Sử dụng
- 0,03%
- Trận
- 32
Xem thêm: thống kê và counter của P.E.K.K.A, tier list.