Tier list tiến hóa, tháng 11 năm 2026
Tính trên 62.452 trận Path of Legends của những người chơi hàng đầu thế giới và Pháp, trong 7 ngày gần nhất. Trận gần nhất được thu thập 14 phút trước. Phương pháp
Clash Royale có 44 bản tiến hóa. Bản tiến hóa được những người chơi giỏi nhất dùng nhiều nhất hiện tại là Giật sét (16.108 trận ở dạng tiến hóa, tỉ lệ thắng 50,0%), còn bản tiến hóa thắng nhiều nhất là Dơi (57,8%).
Cập nhật ngày .
Xếp hạng theo tier
Tier kết hợp winrate của lá bài ở dạng này (được kéo về 50% khi ít được chơi) và tần suất sử dụng, trên các trận top trong 7 ngày gần nhất. Một lá bài phải được chơi ít nhất 30 lần mới được xếp hạng.
| Tier | Lá bài | Elixir | Độ hiếm | Trận ở dạng tiến hóa | Winrate |
|---|---|---|---|---|---|
| A | 2 | Thường | 16.108 | 50,0% | |
| S | 3 | Thường | 15.078 | 55,7% | |
| C | 6 | Thường | 12.530 | 47,3% | |
| S | 2 | Thường | 11.011 | 53,6% | |
| B | 5 | Sử thi | 10.079 | 47,8% | |
| B | 4 | Hiếm | 9.866 | 48,5% | |
| A | 4 | Sử thi | 9.189 | 49,7% | |
| A | 3 | Sử thi | 9.087 | 49,7% | |
| A | 3 | Huyền thoại | 8.737 | 50,7% | |
| S | 2 | Thường | 8.625 | 57,8% | |
| A | 3 | Sử thi | 8.118 | 50,4% | |
| A | 4 | Thường | 6.746 | 51,8% | |
| C | 3 | Thường | 6.686 | 46,2% | |
| A | 1 | Thường | 6.609 | 51,6% | |
| B | 5 | Thường | 5.980 | 48,0% | |
| B | 4 | Huyền thoại | 5.842 | 48,3% | |
| B | 5 | Hiếm | 5.816 | 49,6% | |
| A | 3 | Thường | 5.439 | 50,8% | |
| C | 4 | Hiếm | 5.016 | 47,3% | |
| B | 5 | Hiếm | 4.815 | 48,1% | |
| B | 4 | Huyền thoại | 4.811 | 48,9% | |
| B | 7 | Huyền thoại | 4.601 | 48,2% | |
| B | 3 | Thường | 4.439 | 49,4% | |
| D | 4 | Thường | 4.261 | 46,0% | |
| C | 5 | Sử thi | 4.105 | 46,4% | |
| B | 7 | Sử thi | 4.085 | 49,1% | |
| S | 5 | Hiếm | 3.911 | 55,3% | |
| S | 4 | Sử thi | 3.857 | 54,0% | |
| C | 7 | Thường | 3.824 | 48,3% | |
| C | 4 | Hiếm | 3.724 | 48,1% | |
| B | 3 | Thường | 3.720 | 50,1% | |
| C | 4 | Hiếm | 3.342 | 47,8% | |
| A | 3 | Huyền thoại | 3.279 | 51,2% | |
| C | 2 | Sử thi | 3.211 | 48,1% | |
| A | 6 | Thường | 2.506 | 53,2% | |
| C | 5 | Thường | 2.353 | 48,7% | |
| B | 3 | Hiếm | 2.261 | 49,0% | |
| D | 5 | Sử thi | 2.004 | 46,8% | |
| S | 2 | Thường | 1.929 | 54,2% | |
| D | 7 | Sử thi | 1.742 | 43,7% | |
| B | 6 | Sử thi | 1.460 | 50,8% | |
| D | 4 | Hiếm | 1.192 | 45,1% | |
| D | 4 | Sử thi | 494 | 41,3% | |
| A | 1 | Thường | 225 | 53,8% |
Winrate chỉ được tính trên các trận mà lá bài được chơi ở dạng tiến hóa. Xem trang của từng lá bài để biết deck mạnh nhất và counter, hoặc xem tier list đầy đủ.