Đến nội dung chính
RoyaleTrack

Tiến hóa Clash Royale, tháng 9 năm 2026

Tính trên 20.515 trận Path of Legends của những người chơi hàng đầu thế giới và Pháp, trong 7 ngày gần nhất. Trận gần nhất được thu thập 2 phút trước. Phương pháp

Clash Royale có 42 bản tiến hóa. Bản tiến hóa được những người chơi giỏi nhất dùng nhiều nhất hiện tại là Bóng ma Hoàng gia (4.769 trận ở dạng tiến hóa, tỉ lệ thắng 51,4%), còn bản tiến hóa thắng nhiều nhất là Valkyrie (55,6%).

Cập nhật ngày .

Lá bàiElixirĐộ hiếmTrận ở dạng tiến hóaWinrate
Bóng ma Hoàng gia (tiến hóa)Bóng ma Hoàng gia3Huyền thoại4.76951,4%
Bộ xương (tiến hóa)Bộ xương1Thường4.47951,5%
Vũ khí Phá thành (tiến hóa)Vũ khí Phá thành4Hiếm4.28750,5%
Giật sét (tiến hóa)Giật sét2Thường4.27148,6%
Đội quân Bộ xương (tiến hóa)Đội quân Bộ xương3Sử thi4.04352,5%
Đại bác (tiến hóa)Đại bác3Thường3.75648,2%
Tiểu Long (tiến hóa)Tiểu Long4Sử thi3.24650,6%
Tháp Hồ quang điện (tiến hóa)Tháp Hồ quang điện4Thường3.24150,2%
Hỏa Ngục Long (tiến hóa)Hỏa Ngục Long4Huyền thoại3.09352,9%
Man di Ưu tú (tiến hóa)Man di Ưu tú6Thường3.03047,2%
Cầu tuyết khổng lồ (tiến hóa)Cầu tuyết khổng lồ2Thường2.83551,1%
Kỵ sĩ (tiến hóa)Kỵ sĩ3Thường2.33952,4%
Bầy Minion (tiến hóa)Bầy Minion5Thường2.30949,0%
Ngự lâm quân (tiến hóa)Ngự lâm quân4Hiếm2.30650,6%
Thùng Bộ xương (tiến hóa)Thùng Bộ xương3Thường2.23350,6%
Phù thủy (tiến hóa)Phù thủy5Sử thi2.01948,0%
Trư Hoàng gia (tiến hóa)Trư Hoàng gia5Hiếm1.92848,0%
Pháo Hoa (tiến hóa)Pháo Hoa3Thường1.81646,3%
Lò lửa (tiến hóa)Lò lửa4Hiếm1.55951,3%
Súng cối (tiến hóa)Súng cối4Thường1.55450,8%
Thùng Yêu tinh (tiến hóa)Thùng Yêu tinh3Sử thi1.54852,3%
Cung thủ (tiến hóa)Cung thủ3Thường1.54452,3%
Pháp sư (tiến hóa)Pháp sư5Hiếm1.50247,6%
Dơi (tiến hóa)Dơi2Thường1.38951,8%
Đao phủ (tiến hóa)Đao phủ5Sử thi1.38352,1%
Lồng Yêu tinh (tiến hóa)Lồng Yêu tinh4Hiếm1.23650,3%
P.E.K.K.A (tiến hóa)P.E.K.K.A7Sử thi1.20349,1%
Khổng nhân Hoàng gia (tiến hóa)Khổng nhân Hoàng gia6Thường1.08550,6%
Tân binh Hoàng gia (tiến hóa)Tân binh Hoàng gia7Thường95153,5%
Điện Long (tiến hóa)Điện Long5Sử thi81044,7%
Máy khoan Yêu tinh (tiến hóa)Máy khoan Yêu tinh4Sử thi78252,7%
Công thành Binh (tiến hóa)Công thành Binh2Sử thi74646,2%
Bom thủ (tiến hóa)Bom thủ2Thường69450,0%
Siêu Kỵ sĩ (tiến hóa)Siêu Kỵ sĩ7Huyền thoại69246,0%
Yêu tinh ném phi tiêu (tiến hóa)Yêu tinh ném phi tiêu3Hiếm67144,7%
Valkyrie (tiến hóa)Valkyrie4Hiếm65655,6%
Công chúa (tiến hóa)Công chúa3Huyền thoại61547,8%
Thợ đốn gỗ (tiến hóa)Thợ đốn gỗ4Huyền thoại58743,3%
Man di (tiến hóa)Man di5Thường54947,0%
Yêu tinh khổng lồ (tiến hóa)Yêu tinh khổng lồ6Sử thi36041,9%
Băng Tinh Linh (tiến hóa)Băng Tinh Linh1Thường33849,7%
Thợ săn (tiến hóa)Thợ săn4Sử thi21344,1%

Winrate chỉ được tính trên các trận mà lá bài được chơi ở dạng tiến hóa. Xem trang của từng lá bài để biết deck mạnh nhất và counter, hoặc xem tier list đầy đủ.