Deck P.E.K.K.A mạnh nhất, tháng 10 năm 2026
Tính trên 28.814 trận Path of Legends của những người chơi hàng đầu thế giới và Pháp, trong 7 ngày gần nhất. Trận gần nhất được thu thập 16 phút trước. Phương pháp
Deck P.E.K.K.A được chơi nhiều nhất hiện tại là Vũ khí Phá thành 3,9 (tỉ lệ thắng 54,0% trên 457 trận). Deck thắng nhiều nhất là Vũ khí Phá thành 3,8 với tỉ lệ thắng 75,0%. 49 deck P.E.K.K.A đã được những người chơi Path of Legends giỏi nhất chơi ít nhất 8 lần trong 7 ngày qua.
Cập nhật ngày .
- Sao chép
1.Vũ khí Phá thành 3,9
3,9cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 54,0%
- Sử dụng
- 0,79%
- Trận
- 457
- Sao chép
2.Vũ khí Phá thành 4,0
4,0cycle 13deck tương tự
- Winrate
- 50,9%
- Sử dụng
- 0,77%
- Trận
- 442
- Sao chép
3.Khinh khí cầu 4,0
4,0cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 45,9%
- Sử dụng
- 0,49%
- Trận
- 283
- Sao chép
4.Vũ khí Phá thành 3,9
3,9cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 53,2%
- Sử dụng
- 0,44%
- Trận
- 252
- Sao chép
5.Vũ khí Phá thành 3,9
3,9cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 55,1%
- Sử dụng
- 0,34%
- Trận
- 198
- Sao chép
6.Lính Phá thành 4,1
4,1cycle 11deck tương tự
- Winrate
- 51,4%
- Sử dụng
- 0,25%
- Trận
- 146
- Sao chép
7.Vũ khí Phá thành 3,6
3,6cycle 10deck tương tự
- Winrate
- 57,6%
- Sử dụng
- 0,24%
- Trận
- 139
- Sao chép
8.Vũ khí Phá thành 4,0
4,0cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 52,8%
- Sử dụng
- 0,19%
- Trận
- 108
- Sao chép
9.Lính Phá thành 4,0
4,0cycle 11deck tương tự
- Winrate
- 55,8%
- Sử dụng
- 0,18%
- Trận
- 104
- Sao chép
10.Vũ khí Phá thành 3,9
3,9cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 54,2%
- Sử dụng
- 0,17%
- Trận
- 96
- Sao chép
11.Vũ khí Phá thành 4,0
4,0cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 48,4%
- Sử dụng
- 0,16%
- Trận
- 91
- Sao chép
12.Vũ khí Phá thành 4,0
4,0cycle 13deck tương tự
- Winrate
- 48,1%
- Sử dụng
- 0,13%
- Trận
- 77
- Sao chép
13.Khinh khí cầu 4,1
4,1cycle 13deck tương tự
- Winrate
- 63,2%
- Sử dụng
- 0,10%
- Trận
- 57
- Sao chép
14.Vũ khí Phá thành 4,1
4,1cycle 13deck tương tự
- Winrate
- 51,9%
- Sử dụng
- 0,09%
- Trận
- 54
- Sao chép
15.Siêu Kỵ sĩ 4,5
4,5cycle 13deck tương tự
- Winrate
- 53,7%
- Sử dụng
- 0,09%
- Trận
- 54
- Sao chép
16.Vũ khí Phá thành 4,3
4,3cycle 14deck tương tự
- Winrate
- 53,5%
- Sử dụng
- 0,07%
- Trận
- 43
- Sao chép
17.Lính Phá thành 4,0
4,0cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 47,4%
- Sử dụng
- 0,07%
- Trận
- 38
- Sao chép
18.Vũ khí Phá thành 3,8
3,8cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 61,1%
- Sử dụng
- 0,06%
- Trận
- 36
- Sao chép
19.Yêu tinh khổng lồ 3,8
3,8cycle 11deck tương tự
- Winrate
- 54,5%
- Sử dụng
- 0,06%
- Trận
- 33
- Sao chép
20.Vũ khí Phá thành 4,1
4,1cycle 13deck tương tự
- Winrate
- 59,4%
- Sử dụng
- 0,06%
- Trận
- 32
- Sao chép
21.Khinh khí cầu 4,1
4,1cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 51,6%
- Sử dụng
- 0,05%
- Trận
- 31
- Sao chép
22.Nghĩa địa 4,3
4,3cycle 13deck tương tự
- Winrate
- 41,9%
- Sử dụng
- 0,05%
- Trận
- 31
- Sao chép
23.Thùng Yêu tinh 4,0
4,0cycle 11deck tương tự
- Winrate
- 20,0%
- Sử dụng
- 0,05%
- Trận
- 30
- Sao chép
24.Khinh khí cầu 4,6
4,6cycle 15deck tương tự
- Winrate
- 50,0%
- Sử dụng
- 0,05%
- Trận
- 30
- Sao chép
25.Vũ khí Phá thành 3,8
3,8cycle 11deck tương tự
- Winrate
- 22,2%
- Sử dụng
- 0,05%
- Trận
- 27
- Sao chép
26.Vũ khí Phá thành 4,0
4,0cycle 13deck tương tự
- Winrate
- 48,1%
- Sử dụng
- 0,05%
- Trận
- 27
- Sao chép
27.Vũ khí Phá thành 3,8
3,8cycle 11deck tương tự
- Winrate
- 40,0%
- Sử dụng
- 0,04%
- Trận
- 25
- Sao chép
28.Vũ khí Phá thành 3,8
3,8cycle 11deck tương tự
- Winrate
- 62,5%
- Sử dụng
- 0,04%
- Trận
- 24
- Sao chép
29.Vũ khí Phá thành 3,8
3,8cycle 10deck tương tự
- Winrate
- 75,0%
- Sử dụng
- 0,04%
- Trận
- 24
- Sao chép
30.Lính Phá thành 4,3
4,3cycle 13deck tương tự
- Winrate
- 14,3%
- Sử dụng
- 0,04%
- Trận
- 21
- Sao chép
31.Vũ khí Phá thành 4,0
4,0cycle 13deck tương tự
- Winrate
- 47,6%
- Sử dụng
- 0,04%
- Trận
- 21
- Sao chép
32.P.E.K.K.A 4,6
4,6cycle 15deck tương tự
- Winrate
- 38,9%
- Sử dụng
- 0,03%
- Trận
- 18
- Sao chép
33.Lính Phá thành 3,5
3,5cycle 10deck tương tự
- Winrate
- 23,5%
- Sử dụng
- 0,03%
- Trận
- 17
- Sao chép
34.Nghĩa địa 4,1
4,1cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 56,3%
- Sử dụng
- 0,03%
- Trận
- 16
- Sao chép
35.Vũ khí Phá thành 3,9
3,9cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 68,8%
- Sử dụng
- 0,03%
- Trận
- 16
- Sao chép
36.Vũ khí Phá thành 4,1
4,1cycle 13deck tương tự
- Winrate
- 62,5%
- Sử dụng
- 0,03%
- Trận
- 16
- Sao chép
37.Vũ khí Phá thành 4,1
4,1cycle 13deck tương tự
- Winrate
- 80,0%
- Sử dụng
- 0,03%
- Trận
- 15
- Sao chép
38.Vũ khí Phá thành 4,0
4,0cycle 13deck tương tự
- Winrate
- 42,9%
- Sử dụng
- 0,02%
- Trận
- 14
- Sao chép
39.Vũ khí Phá thành 4,0
4,0cycle 13deck tương tự
- Winrate
- 41,7%
- Sử dụng
- 0,02%
- Trận
- 12
- Sao chép
40.Vũ khí Phá thành 4,0
4,0cycle 13deck tương tự
- Winrate
- 25,0%
- Sử dụng
- 0,02%
- Trận
- 12
- Sao chép
41.Khinh khí cầu 4,0
4,0cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 66,7%
- Sử dụng
- 0,02%
- Trận
- 12
- Sao chép
42.Vũ khí Phá thành 3,8
3,8cycle 11deck tương tự
- Winrate
- 72,7%
- Sử dụng
- 0,02%
- Trận
- 11
- Sao chép
43.Vũ khí Phá thành 4,0
4,0cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 50,0%
- Sử dụng
- 0,02%
- Trận
- 10
- Sao chép
44.Vũ khí Phá thành 4,1
4,1cycle 13deck tương tự
- Winrate
- 50,0%
- Sử dụng
- 0,02%
- Trận
- 10
- Sao chép
45.Lính Phá thành 4,1
4,1cycle 11deck tương tự
- Winrate
- 30,0%
- Sử dụng
- 0,02%
- Trận
- 10
- Sao chép
46.Lính Phá thành 4,3
4,3cycle 13deck tương tự
- Winrate
- 55,6%
- Sử dụng
- 0,02%
- Trận
- 9
- Sao chép
47.Vũ khí Phá thành 4,1
4,1cycle 14deck tương tự
- Winrate
- 33,3%
- Sử dụng
- 0,02%
- Trận
- 9
- Sao chép
48.Lính Phá thành 4,3
4,3cycle 14deck tương tự
- Winrate
- 22,2%
- Sử dụng
- 0,02%
- Trận
- 9
- Sao chép
49.Vũ khí Phá thành 3,9
3,9cycle 11deck tương tự
- Winrate
- 0,0%
- Sử dụng
- 0,01%
- Trận
- 8
Xem thêm: thống kê và counter của P.E.K.K.A, tier list.