Deck Nữ tặc mạnh nhất, tháng 10 năm 2026
Tính trên 49.771 trận Path of Legends của những người chơi hàng đầu thế giới và Pháp, trong 7 ngày gần nhất. Trận gần nhất được thu thập 23 phút trước. Phương pháp
Deck Nữ tặc được chơi nhiều nhất hiện tại là Vũ khí Phá thành 4,1 (tỉ lệ thắng 68,3% trên 82 trận). 50 deck Nữ tặc đã được những người chơi Path of Legends giỏi nhất chơi ít nhất 8 lần trong 7 ngày qua.
Cập nhật ngày .
- Sao chép
1.Vũ khí Phá thành 4,1
4,1cycle 13deck tương tự
- Winrate
- 68,3%
- Sử dụng
- 0,08%
- Trận
- 82
- Sao chép
2.Vũ khí Phá thành 3,8
3,8cycle 11deck tương tự
- Winrate
- 64,3%
- Sử dụng
- 0,07%
- Trận
- 70
- Sao chép
3.Vũ khí Phá thành 3,5
3,5cycle 10deck tương tự
- Winrate
- 59,4%
- Sử dụng
- 0,35%
- Trận
- 345
- Sao chép
4.Vũ khí Phá thành 3,6
3,6cycle 11deck tương tự
- Winrate
- 70,0%
- Sử dụng
- 0,02%
- Trận
- 20
- Sao chép
5.Công thành Binh 3,4
3,4cycle 10deck tương tự
- Winrate
- 60,0%
- Sử dụng
- 0,09%
- Trận
- 85
- Sao chép
6.Vũ khí Phá thành 3,9
3,9cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 65,2%
- Sử dụng
- 0,02%
- Trận
- 23
- Sao chép
7.Thạch thủ 3,6
3,6cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 58,4%
- Sử dụng
- 0,10%
- Trận
- 101
- Sao chép
8.Vũ khí Phá thành 3,5
3,5cycle 10deck tương tự
- Winrate
- 61,5%
- Sử dụng
- 0,03%
- Trận
- 26
- Sao chép
9.Vũ khí Phá thành 3,8
3,8cycle 10deck tương tự
- Winrate
- 55,2%
- Sử dụng
- 0,74%
- Trận
- 736
- Sao chép
10.Thùng Yêu tinh 3,9
3,9cycle 11deck tương tự
- Winrate
- 54,6%
- Sử dụng
- 0,49%
- Trận
- 487
- Sao chép
11.Vũ khí Phá thành 3,8
3,8cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 57,1%
- Sử dụng
- 0,04%
- Trận
- 42
- Sao chép
12.Vũ khí Phá thành 3,8
3,8cycle 11deck tương tự
- Winrate
- 61,1%
- Sử dụng
- 0,02%
- Trận
- 18
- Sao chép
13.Vũ khí Phá thành 3,9
3,9cycle 13deck tương tự
- Winrate
- 55,1%
- Sử dụng
- 0,08%
- Trận
- 78
- Sao chép
14.Thùng Yêu tinh 3,4
3,4cycle 10deck tương tự
- Winrate
- 54,2%
- Sử dụng
- 0,12%
- Trận
- 118
- Sao chép
15.Vũ khí Phá thành 3,8
3,8cycle 11deck tương tự
- Winrate
- 54,7%
- Sử dụng
- 0,06%
- Trận
- 64
- Sao chép
16.Lính Phá thành 4,1
4,1cycle 11deck tương tự
- Winrate
- 53,4%
- Sử dụng
- 0,39%
- Trận
- 386
- Sao chép
17.Vũ khí Phá thành 4,0
4,0cycle 13deck tương tự
- Winrate
- 55,3%
- Sử dụng
- 0,04%
- Trận
- 38
- Sao chép
18.Vũ khí Phá thành 4,0
4,0cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 55,0%
- Sử dụng
- 0,04%
- Trận
- 40
- Sao chép
19.Vũ khí Phá thành 4,0
4,0cycle 13deck tương tự
- Winrate
- 55,2%
- Sử dụng
- 0,03%
- Trận
- 29
- Sao chép
20.Lính Phá thành 4,1
4,1cycle 13deck tương tự
- Winrate
- 56,3%
- Sử dụng
- 0,02%
- Trận
- 16
- Sao chép
21.Vũ khí Phá thành 4,0
4,0cycle 13deck tương tự
- Winrate
- 53,1%
- Sử dụng
- 0,06%
- Trận
- 64
- Sao chép
22.Lính Phá thành 4,1
4,1cycle 13deck tương tự
- Winrate
- 55,6%
- Sử dụng
- 0,02%
- Trận
- 18
- Sao chép
23.Vũ khí Phá thành 3,9
3,9cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 53,2%
- Sử dụng
- 0,05%
- Trận
- 47
- Sao chép
24.Vũ khí Phá thành 3,9
3,9cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 51,8%
- Sử dụng
- 0,54%
- Trận
- 539
- Sao chép
25.Vũ khí Phá thành 4,3
4,3cycle 14deck tương tự
- Winrate
- 52,5%
- Sử dụng
- 0,04%
- Trận
- 40
- Sao chép
26.Vũ khí Phá thành 3,9
3,9cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 51,4%
- Sử dụng
- 0,69%
- Trận
- 687
- Sao chép
27.Vũ khí Phá thành 4,0
4,0cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 51,6%
- Sử dụng
- 0,13%
- Trận
- 126
- Sao chép
28.Công thành Binh 3,8
3,8cycle 10deck tương tự
- Winrate
- 53,3%
- Sử dụng
- 0,02%
- Trận
- 15
- Sao chép
29.Lính Phá thành 3,9
3,9cycle 11deck tương tự
- Winrate
- 51,6%
- Sử dụng
- 0,03%
- Trận
- 31
- Sao chép
30.Vũ khí Phá thành 3,8
3,8cycle 11deck tương tự
- Winrate
- 51,1%
- Sử dụng
- 0,09%
- Trận
- 94
- Sao chép
31.Lính Phá thành 4,3
4,3cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 51,3%
- Sử dụng
- 0,04%
- Trận
- 39
- Sao chép
32.Vũ khí Phá thành 3,9
3,9cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 50,8%
- Sử dụng
- 0,33%
- Trận
- 331
- Sao chép
33.Vũ khí Phá thành 3,9
3,9cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 50,0%
- Sử dụng
- 0,11%
- Trận
- 114
- Sao chép
34.Vũ khí Phá thành 4,0
4,0cycle 13deck tương tự
- Winrate
- 50,0%
- Sử dụng
- 0,04%
- Trận
- 44
- Sao chép
35.Vũ khí Phá thành 4,1
4,1cycle 13deck tương tự
- Winrate
- 50,0%
- Sử dụng
- 0,03%
- Trận
- 32
- Sao chép
36.Vũ khí Phá thành 3,5
3,5cycle 9deck tương tự
- Winrate
- 50,0%
- Sử dụng
- 0,02%
- Trận
- 18
- Sao chép
37.Vũ khí Phá thành 4,0
4,0cycle 13deck tương tự
- Winrate
- 49,9%
- Sử dụng
- 0,60%
- Trận
- 593
- Sao chép
38.Vũ khí Phá thành 3,6
3,6cycle 11deck tương tự
- Winrate
- 48,6%
- Sử dụng
- 0,04%
- Trận
- 35
- Sao chép
39.Vũ khí Phá thành 3,9
3,9cycle 11deck tương tự
- Winrate
- 48,9%
- Sử dụng
- 0,14%
- Trận
- 135
- Sao chép
40.Công thành Binh 3,5
3,5cycle 10deck tương tự
- Winrate
- 47,8%
- Sử dụng
- 0,02%
- Trận
- 23
- Sao chép
41.Trư Hoàng gia 3,5
3,5cycle 10deck tương tự
- Winrate
- 46,7%
- Sử dụng
- 0,02%
- Trận
- 15
- Sao chép
42.Ba nàng Ngự lâm quân 4,0
4,0cycle 8deck tương tự
- Winrate
- 48,6%
- Sử dụng
- 0,47%
- Trận
- 465
- Sao chép
43.Vũ khí Phá thành 3,6
3,6cycle 10deck tương tự
- Winrate
- 48,5%
- Sử dụng
- 0,23%
- Trận
- 233
- Sao chép
44.Công thành Binh 3,8
3,8cycle 10deck tương tự
- Winrate
- 48,2%
- Sử dụng
- 0,20%
- Trận
- 195
- Sao chép
45.Lính Phá thành 4,1
4,1cycle 11deck tương tự
- Winrate
- 48,0%
- Sử dụng
- 0,23%
- Trận
- 227
- Sao chép
46.Công thành Binh 3,5
3,5cycle 10deck tương tự
- Winrate
- 47,3%
- Sử dụng
- 0,07%
- Trận
- 74
- Sao chép
47.Công thành Binh 3,5
3,5cycle 10deck tương tự
- Winrate
- 43,8%
- Sử dụng
- 0,02%
- Trận
- 16
- Sao chép
48.Vũ khí Phá thành 4,1
4,1cycle 10deck tương tự
- Winrate
- 45,5%
- Sử dụng
- 0,03%
- Trận
- 33
- Sao chép
49.Vũ khí Phá thành 4,1
4,1cycle 13deck tương tự
- Winrate
- 46,4%
- Sử dụng
- 0,07%
- Trận
- 69
- Sao chép
50.Công thành Binh 3,8
3,8cycle 10deck tương tự
- Winrate
- 47,0%
- Sử dụng
- 0,29%
- Trận
- 287
Xem thêm: thống kê và counter của Nữ tặc, tier list.