Deck Nữ tặc mạnh nhất, tháng 9 năm 2026
Tính trên 16.141 trận Path of Legends của những người chơi hàng đầu thế giới và Pháp, trong 7 ngày gần nhất. Trận gần nhất được thu thập 21 phút trước. Phương pháp
Deck Nữ tặc được chơi nhiều nhất hiện tại là Vũ khí Phá thành 3,8 (tỉ lệ thắng 54,5% trên 827 trận). Deck thắng nhiều nhất là Thạch thủ 3,6 với tỉ lệ thắng 72,0%. 44 deck Nữ tặc đã được những người chơi Path of Legends giỏi nhất chơi ít nhất 8 lần trong 7 ngày qua.
Cập nhật ngày .
- Sao chép
1.Vũ khí Phá thành 3,8
3,8cycle 13deck tương tự
- Winrate
- 54,5%
- Sử dụng
- 2,56%
- Trận
- 827
- Sao chép
2.Vũ khí Phá thành 3,9
3,9cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 48,6%
- Sử dụng
- 0,97%
- Trận
- 313
- Sao chép
3.Vũ khí Phá thành 3,6
3,6cycle 11deck tương tự
- Winrate
- 56,1%
- Sử dụng
- 0,71%
- Trận
- 228
- Sao chép
4.Vũ khí Phá thành 4,0
4,0cycle 13deck tương tự
- Winrate
- 54,4%
- Sử dụng
- 0,32%
- Trận
- 103
- Sao chép
5.Vũ khí Phá thành 4,0
4,0cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 55,9%
- Sử dụng
- 0,32%
- Trận
- 102
- Sao chép
6.Ba nàng Ngự lâm quân 4,0
4,0cycle 8deck tương tự
- Winrate
- 42,7%
- Sử dụng
- 0,30%
- Trận
- 96
- Sao chép
7.Công thành Binh 3,5
3,5cycle 10deck tương tự
- Winrate
- 50,5%
- Sử dụng
- 0,28%
- Trận
- 91
- Sao chép
8.Vũ khí Phá thành 3,5
3,5cycle 11deck tương tự
- Winrate
- 51,7%
- Sử dụng
- 0,28%
- Trận
- 89
- Sao chép
9.Trư Kỵ sĩ 3,8
3,8cycle 11deck tương tự
- Winrate
- 48,2%
- Sử dụng
- 0,26%
- Trận
- 85
- Sao chép
10.Trư Kỵ sĩ 3,8
3,8cycle 10deck tương tự
- Winrate
- 50,0%
- Sử dụng
- 0,24%
- Trận
- 76
- Sao chép
11.Vũ khí Phá thành 3,8
3,8cycle 13deck tương tự
- Winrate
- 34,4%
- Sử dụng
- 0,19%
- Trận
- 61
- Sao chép
12.Vũ khí Phá thành 3,6
3,6cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 59,3%
- Sử dụng
- 0,18%
- Trận
- 59
- Sao chép
13.Vũ khí Phá thành 4,0
4,0cycle 13deck tương tự
- Winrate
- 49,1%
- Sử dụng
- 0,18%
- Trận
- 57
- Sao chép
14.Vũ khí Phá thành 3,8
3,8cycle 11deck tương tự
- Winrate
- 55,4%
- Sử dụng
- 0,17%
- Trận
- 56
- Sao chép
15.Công thành Binh 3,8
3,8cycle 10deck tương tự
- Winrate
- 29,6%
- Sử dụng
- 0,17%
- Trận
- 54
- Sao chép
16.Vũ khí Phá thành 3,9
3,9cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 52,1%
- Sử dụng
- 0,15%
- Trận
- 48
- Sao chép
17.Vũ khí Phá thành 3,9
3,9cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 59,6%
- Sử dụng
- 0,15%
- Trận
- 47
- Sao chép
18.Thùng Yêu tinh 3,9
3,9cycle 11deck tương tự
- Winrate
- 40,0%
- Sử dụng
- 0,14%
- Trận
- 45
- Sao chép
19.Công thành Binh 3,9
3,9cycle 10deck tương tự
- Winrate
- 56,8%
- Sử dụng
- 0,14%
- Trận
- 44
- Sao chép
20.Công thành Binh 3,6
3,6cycle 9deck tương tự
- Winrate
- 56,1%
- Sử dụng
- 0,13%
- Trận
- 41
- Sao chép
21.Vũ khí Phá thành 3,9
3,9cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 61,1%
- Sử dụng
- 0,11%
- Trận
- 36
- Sao chép
22.Vũ khí Phá thành 3,9
3,9cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 48,4%
- Sử dụng
- 0,10%
- Trận
- 31
- Sao chép
23.Thùng Yêu tinh 4,0
4,0cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 67,7%
- Sử dụng
- 0,10%
- Trận
- 31
- Sao chép
24.Vũ khí Phá thành 4,0
4,0cycle 13deck tương tự
- Winrate
- 54,8%
- Sử dụng
- 0,10%
- Trận
- 31
- Sao chép
25.Máy khoan Yêu tinh 3,0
3,0cycle 6deck tương tự
- Winrate
- 68,0%
- Sử dụng
- 0,08%
- Trận
- 25
- Sao chép
26.Vũ khí Phá thành 4,0
4,0cycle 13deck tương tự
- Winrate
- 48,0%
- Sử dụng
- 0,08%
- Trận
- 25
- Sao chép
27.Thạch thủ 3,6
3,6cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 72,0%
- Sử dụng
- 0,08%
- Trận
- 25
- Sao chép
28.Siêu Kỵ sĩ 4,0
4,0cycle 11deck tương tự
- Winrate
- 60,0%
- Sử dụng
- 0,06%
- Trận
- 20
- Sao chép
29.Vũ khí Phá thành 3,6
3,6cycle 11deck tương tự
- Winrate
- 52,6%
- Sử dụng
- 0,06%
- Trận
- 19
- Sao chép
30.Vũ khí Phá thành 3,8
3,8cycle 13deck tương tự
- Winrate
- 38,9%
- Sử dụng
- 0,06%
- Trận
- 18
- Sao chép
31.Vũ khí Phá thành 4,1
4,1cycle 14deck tương tự
- Winrate
- 70,6%
- Sử dụng
- 0,05%
- Trận
- 17
- Sao chép
32.Vũ khí Phá thành 3,8
3,8cycle 11deck tương tự
- Winrate
- 20,0%
- Sử dụng
- 0,05%
- Trận
- 15
- Sao chép
33.Vũ khí Phá thành 4,4
4,4cycle 11deck tương tự
- Winrate
- 20,0%
- Sử dụng
- 0,05%
- Trận
- 15
- Sao chép
34.Vũ khí Phá thành 3,9
3,9cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 46,7%
- Sử dụng
- 0,05%
- Trận
- 15
- Sao chép
35.Vũ khí Phá thành 4,0
4,0cycle 13deck tương tự
- Winrate
- 28,6%
- Sử dụng
- 0,04%
- Trận
- 14
- Sao chép
36.Thùng Yêu tinh 3,6
3,6cycle 11deck tương tự
- Winrate
- 42,9%
- Sử dụng
- 0,04%
- Trận
- 14
- Sao chép
37.Công thành Binh 3,8
3,8cycle 10deck tương tự
- Winrate
- 30,8%
- Sử dụng
- 0,04%
- Trận
- 13
- Sao chép
38.Vũ khí Phá thành 3,9
3,9cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 61,5%
- Sử dụng
- 0,04%
- Trận
- 13
- Sao chép
39.Vũ khí Phá thành 3,5
3,5cycle 11deck tương tự
- Winrate
- 41,7%
- Sử dụng
- 0,04%
- Trận
- 12
- Sao chép
40.Vũ khí Phá thành 3,6
3,6cycle 11deck tương tự
- Winrate
- 54,5%
- Sử dụng
- 0,03%
- Trận
- 11
- Sao chép
41.Vũ khí Phá thành 3,9
3,9cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 18,2%
- Sử dụng
- 0,03%
- Trận
- 11
- Sao chép
42.Vũ khí Phá thành 4,1
4,1cycle 10deck tương tự
- Winrate
- 22,2%
- Sử dụng
- 0,03%
- Trận
- 9
- Sao chép
43.Vũ khí Phá thành 4,0
4,0cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 50,0%
- Sử dụng
- 0,02%
- Trận
- 8
- Sao chép
44.Vũ khí Phá thành 4,0
4,0cycle 13deck tương tự
- Winrate
- 87,5%
- Sử dụng
- 0,02%
- Trận
- 8
Xem thêm: thống kê và counter của Nữ tặc, tier list.