Deck Nữ tặc mạnh nhất, tháng 11 năm 2026
Tính trên 58.364 trận Path of Legends của những người chơi hàng đầu thế giới và Pháp, trong 7 ngày gần nhất. Trận gần nhất được thu thập 24 phút trước. Phương pháp
Deck Nữ tặc được chơi nhiều nhất hiện tại là Vũ khí Phá thành 3,6 (tỉ lệ thắng 48,9% trên 1.073 trận). Deck thắng nhiều nhất là Khổng nhân 3,8 với tỉ lệ thắng 80,6%. 50 deck Nữ tặc đã được những người chơi Path of Legends giỏi nhất chơi ít nhất 8 lần trong 7 ngày qua.
Cập nhật ngày .
- Sao chép
1.Vũ khí Phá thành 3,6
3,6cycle 11deck tương tự
- Winrate
- 48,9%
- Sử dụng
- 0,92%
- Trận
- 1.073
- Sao chép
2.Vũ khí Phá thành 3,9
3,9cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 49,9%
- Sử dụng
- 0,88%
- Trận
- 1.027
- Sao chép
3.Vũ khí Phá thành 3,9
3,9cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 48,1%
- Sử dụng
- 0,86%
- Trận
- 1.007
- Sao chép
4.Ba nàng Ngự lâm quân 4,0
4,0cycle 8deck tương tự
- Winrate
- 46,8%
- Sử dụng
- 0,55%
- Trận
- 645
- Sao chép
5.Lính Phá thành 4,1
4,1cycle 11deck tương tự
- Winrate
- 58,0%
- Sử dụng
- 0,54%
- Trận
- 636
- Sao chép
6.Thùng Yêu tinh 3,9
3,9cycle 11deck tương tự
- Winrate
- 58,0%
- Sử dụng
- 0,42%
- Trận
- 491
- Sao chép
7.Công thành Binh 3,8
3,8cycle 10deck tương tự
- Winrate
- 54,6%
- Sử dụng
- 0,39%
- Trận
- 452
- Sao chép
8.Công thành Binh 3,6
3,6cycle 9deck tương tự
- Winrate
- 48,1%
- Sử dụng
- 0,29%
- Trận
- 337
- Sao chép
9.Vũ khí Phá thành 3,8
3,8cycle 10deck tương tự
- Winrate
- 54,6%
- Sử dụng
- 0,27%
- Trận
- 313
- Sao chép
10.Vũ khí Phá thành 3,6
3,6cycle 10deck tương tự
- Winrate
- 58,6%
- Sử dụng
- 0,26%
- Trận
- 302
- Sao chép
11.Vũ khí Phá thành 3,6
3,6cycle 11deck tương tự
- Winrate
- 54,6%
- Sử dụng
- 0,23%
- Trận
- 269
- Sao chép
12.Lính Phá thành 4,1
4,1cycle 11deck tương tự
- Winrate
- 48,4%
- Sử dụng
- 0,22%
- Trận
- 254
- Sao chép
13.Vũ khí Phá thành 3,5
3,5cycle 10deck tương tự
- Winrate
- 46,3%
- Sử dụng
- 0,21%
- Trận
- 244
- Sao chép
14.Vũ khí Phá thành 3,9
3,9cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 47,1%
- Sử dụng
- 0,21%
- Trận
- 240
- Sao chép
15.Công thành Binh 3,8
3,8cycle 10deck tương tự
- Winrate
- 47,3%
- Sử dụng
- 0,20%
- Trận
- 239
- Sao chép
16.Thợ mỏ 3,1
3,1cycle 8deck tương tự
- Winrate
- 54,3%
- Sử dụng
- 0,19%
- Trận
- 223
- Sao chép
17.Vũ khí Phá thành 3,8
3,8cycle 11deck tương tự
- Winrate
- 55,8%
- Sử dụng
- 0,18%
- Trận
- 215
- Sao chép
18.Vũ khí Phá thành 3,8
3,8cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 60,4%
- Sử dụng
- 0,17%
- Trận
- 197
- Sao chép
19.Vũ khí Phá thành 3,8
3,8cycle 11deck tương tự
- Winrate
- 66,2%
- Sử dụng
- 0,11%
- Trận
- 133
- Sao chép
20.Vũ khí Phá thành 3,6
3,6cycle 9deck tương tự
- Winrate
- 50,8%
- Sử dụng
- 0,10%
- Trận
- 122
- Sao chép
21.Thùng Yêu tinh 3,4
3,4cycle 10deck tương tự
- Winrate
- 55,0%
- Sử dụng
- 0,10%
- Trận
- 111
- Sao chép
22.Vũ khí Phá thành 3,6
3,6cycle 10deck tương tự
- Winrate
- 43,8%
- Sử dụng
- 0,09%
- Trận
- 105
- Sao chép
23.Vũ khí Phá thành 4,0
4,0cycle 13deck tương tự
- Winrate
- 47,6%
- Sử dụng
- 0,09%
- Trận
- 103
- Sao chép
24.Vũ khí Phá thành 4,0
4,0cycle 13deck tương tự
- Winrate
- 46,1%
- Sử dụng
- 0,09%
- Trận
- 102
- Sao chép
25.Thùng Yêu tinh 4,0
4,0cycle 11deck tương tự
- Winrate
- 53,7%
- Sử dụng
- 0,07%
- Trận
- 82
- Sao chép
26.Vũ khí Phá thành 4,0
4,0cycle 13deck tương tự
- Winrate
- 53,7%
- Sử dụng
- 0,07%
- Trận
- 82
- Sao chép
27.Vũ khí Phá thành 3,9
3,9cycle 13deck tương tự
- Winrate
- 46,2%
- Sử dụng
- 0,07%
- Trận
- 78
- Sao chép
28.Công thành Binh 3,4
3,4cycle 10deck tương tự
- Winrate
- 52,9%
- Sử dụng
- 0,06%
- Trận
- 68
- Sao chép
29.Công thành Binh 3,5
3,5cycle 10deck tương tự
- Winrate
- 46,3%
- Sử dụng
- 0,06%
- Trận
- 67
- Sao chép
30.Khổng nhân 3,8
3,8cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 80,6%
- Sử dụng
- 0,06%
- Trận
- 67
- Sao chép
31.Vũ khí Phá thành 3,4
3,4cycle 9deck tương tự
- Winrate
- 73,0%
- Sử dụng
- 0,05%
- Trận
- 63
- Sao chép
32.Vũ khí Phá thành 4,0
4,0cycle 14deck tương tự
- Winrate
- 52,5%
- Sử dụng
- 0,05%
- Trận
- 61
- Sao chép
33.Vũ khí Phá thành 3,5
3,5cycle 10deck tương tự
- Winrate
- 69,0%
- Sử dụng
- 0,05%
- Trận
- 58
- Sao chép
34.Lính Phá thành 4,1
4,1cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 45,3%
- Sử dụng
- 0,05%
- Trận
- 53
- Sao chép
35.Vũ khí Phá thành 3,1
3,1cycle 9deck tương tự
- Winrate
- 55,3%
- Sử dụng
- 0,04%
- Trận
- 47
- Sao chép
36.Lính Phá thành 4,1
4,1cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 52,2%
- Sử dụng
- 0,04%
- Trận
- 46
- Sao chép
37.Công thành Binh 3,8
3,8cycle 9deck tương tự
- Winrate
- 40,9%
- Sử dụng
- 0,04%
- Trận
- 44
- Sao chép
38.Thạch thủ 3,6
3,6cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 56,1%
- Sử dụng
- 0,04%
- Trận
- 41
- Sao chép
39.Ba nàng Ngự lâm quân 4,3
4,3cycle 9deck tương tự
- Winrate
- 63,4%
- Sử dụng
- 0,04%
- Trận
- 41
- Sao chép
40.Công thành Binh 3,5
3,5cycle 10deck tương tự
- Winrate
- 66,7%
- Sử dụng
- 0,03%
- Trận
- 39
- Sao chép
41.Vũ khí Phá thành 3,9
3,9cycle 11deck tương tự
- Winrate
- 56,4%
- Sử dụng
- 0,03%
- Trận
- 39
- Sao chép
42.Vũ khí Phá thành 4,0
4,0cycle 11deck tương tự
- Winrate
- 58,3%
- Sử dụng
- 0,03%
- Trận
- 36
- Sao chép
43.Máy khoan Yêu tinh 4,0
4,0cycle 11deck tương tự
- Winrate
- 54,3%
- Sử dụng
- 0,03%
- Trận
- 35
- Sao chép
44.Vũ khí Phá thành 3,6
3,6cycle 11deck tương tự
- Winrate
- 68,6%
- Sử dụng
- 0,03%
- Trận
- 35
- Sao chép
45.Vũ khí Phá thành 3,6
3,6cycle 10deck tương tự
- Winrate
- 60,0%
- Sử dụng
- 0,03%
- Trận
- 35
- Sao chép
46.Lính Phá thành 4,1
4,1cycle 11deck tương tự
- Winrate
- 32,4%
- Sử dụng
- 0,03%
- Trận
- 34
- Sao chép
47.Vũ khí Phá thành 4,1
4,1cycle 13deck tương tự
- Winrate
- 58,8%
- Sử dụng
- 0,03%
- Trận
- 34
- Sao chép
48.Vũ khí Phá thành 4,1
4,1cycle 13deck tương tự
- Winrate
- 52,9%
- Sử dụng
- 0,03%
- Trận
- 34
- Sao chép
49.Vũ khí Phá thành 3,9
3,9cycle 13deck tương tự
- Winrate
- 69,7%
- Sử dụng
- 0,03%
- Trận
- 33
- Sao chép
50.Trư Kỵ sĩ 3,8
3,8cycle 11deck tương tự
- Winrate
- 33,3%
- Sử dụng
- 0,03%
- Trận
- 33
Xem thêm: thống kê và counter của Nữ tặc, tier list.