Đến nội dung chính
RoyaleTrack

cấp 44#VRY0GL0CU

lordjuan11

CampeonesCampeonesTrưởng lão
Cập nhật bây giờ
Cúp
9.565
kỷ lục 0
Giải đấu
1
cao nhất: 1
Winrate sự nghiệp
54,6%
2.664 trận thắng

Lá bài đối thủ khó chịu nhất

  • Điện Long, cấp 12

    Điện Long

    0%

    3 trận

  • Lính Phá thành, cấp 15

    Lính Phá thành

    0%

    2 trận

  • Thạch nhân, cấp 11

    Thạch nhân

    0%

    2 trận

  • Minion Siêu cấp, cấp 15

    Minion Siêu cấp

    0%

    2 trận

  • Đội quân Bộ xương (tiến hóa), cấp 16

    Đội quân Bộ xương

    17%

    6 trận

  • Siêu Kỵ sĩ (tiến hóa), cấp 16

    Siêu Kỵ sĩ

    20%

    5 trận

  • Thợ mỏ, cấp 12

    Thợ mỏ

    25%

    4 trận

  • Tinh linh Điện, cấp 14

    Tinh linh Điện

    25%

    4 trận

  • Vệ binh, cấp 14

    Vệ binh

    25%

    4 trận

  • Valkyrie (tiến hóa), cấp 16

    Valkyrie

    30%

    10 trận

Lá bài đối thủ dễ chịu nhất

  • Tinh linh Hồi máu, cấp 10

    Tinh linh Hồi máu

    100%

    3 trận

  • Nhân bản, cấp 11

    Nhân bản

    100%

    2 trận

  • Hỏa Tinh Linh, cấp 13

    Hỏa Tinh Linh

    100%

    2 trận

  • Khổng nhân Hoàng gia, cấp 10

    Khổng nhân Hoàng gia

    100%

    2 trận

  • Phù thủy Mẹ, cấp 12

    Phù thủy Mẹ

    100%

    2 trận

  • Nhóm tinh ranh, cấp 13

    Nhóm tinh ranh

    100%

    2 trận

  • Thợ săn, cấp 12

    Thợ săn

    100%

    2 trận

  • Nữ tặc, cấp 14

    Nữ tặc

    100%

    2 trận

  • Đao phủ, cấp 16

    Đao phủ

    80%

    5 trận

  • Vũ khí Phá thành (tiến hóa), cấp 16

    Vũ khí Phá thành

    75%

    4 trận

Kiểu deck đã gặp

  • Deck 0.0

    5 trận

    60%
  • Phù thủy (tiến hóa), cấp 16

    Phù thủy 4.0

    1 trận

    0%
  • Boss Bandit, cấp 13

    Boss Bandit 3.4

    1 trận

    0%
  • Siêu Kỵ sĩ (tiến hóa), cấp 16

    Siêu Kỵ sĩ 4.1

    1 trận

    0%
  • Thạch nhân, cấp 11

    Thạch nhân 3.8

    1 trận

    0%
  • Man di Ưu tú (tiến hóa), cấp 13

    Man di Ưu tú 3.3

    1 trận

    100%
  • Pháp sư (anh hùng), cấp 13

    Pháp sư 3.6

    1 trận

    100%
  • Valkyrie (tiến hóa), cấp 16

    Valkyrie 3.1

    1 trận

    0%
  • Siêu Kỵ sĩ, cấp 15

    Siêu Kỵ sĩ 3.9

    1 trận

    0%
  • Siêu Kỵ sĩ, cấp 13

    Siêu Kỵ sĩ 3.3

    1 trận

    0%
  • P.E.K.K.A (tiến hóa), cấp 14

    P.E.K.K.A 4.3

    1 trận

    100%
  • P.E.K.K.A (tiến hóa), cấp 16

    P.E.K.K.A 3.6

    1 trận

    0%