Đến nội dung chính
RoyaleTrack

cấp 40#RVRR8PRCU

Heb6

invictus españainvictus españaThành viên
Cập nhật bây giờ
Cúp
7.678
kỷ lục 0
Giải đấu
1
cao nhất: 1
Winrate sự nghiệp
67,3%
448 trận thắng

Lá bài đối thủ khó chịu nhất

  • Bưu kiện Hoàng gia, cấp 13

    Bưu kiện Hoàng gia

    0%

    2 trận

  • Vệ binh, cấp 12

    Vệ binh

    0%

    2 trận

  • Lò lửa (tiến hóa), cấp 13

    Lò lửa

    0%

    2 trận

  • Khinh khí cầu, cấp 15

    Khinh khí cầu

    0%

    2 trận

  • Thợ đốn gỗ, cấp 14

    Thợ đốn gỗ

    0%

    2 trận

  • Hoàng tử, cấp 16

    Hoàng tử

    25%

    4 trận

  • Boss Bandit, cấp 14

    Boss Bandit

    33%

    3 trận

  • Thợ mỏ, cấp 12

    Thợ mỏ

    33%

    3 trận

  • Băng Yêu tinh, cấp 16

    Băng Yêu tinh

    33%

    3 trận

  • Khổng nhân, cấp 14

    Khổng nhân

    33%

    3 trận

Lá bài đối thủ dễ chịu nhất

  • Yêu tinh, cấp 11

    Yêu tinh

    100%

    3 trận

  • Hỏa Ngục Long, cấp 13

    Hỏa Ngục Long

    100%

    2 trận

  • Cuồng nộ, cấp 11

    Cuồng nộ

    100%

    2 trận

  • Phù thủy Bóng đêm, cấp 12

    Phù thủy Bóng đêm

    100%

    2 trận

  • Man di (tiến hóa), cấp 14

    Man di

    100%

    2 trận

  • Thùng Bộ xương (tiến hóa), cấp 12

    Thùng Bộ xương

    100%

    2 trận

  • Yêu tinh ném lao, cấp 13

    Yêu tinh ném lao

    100%

    2 trận

  • Phù thủy, cấp 16

    Phù thủy

    83%

    12 trận

  • Lính Phá thành, cấp 11

    Lính Phá thành

    80%

    5 trận

  • Ronin, cấp 12

    Ronin

    80%

    5 trận

Kiểu deck đã gặp

  • Ngự lâm quân (anh hùng), cấp 12

    Ngự lâm quân 3.0

    1 trận

    100%
  • Thạch nhân, cấp 12

    Thạch nhân 4.0

    1 trận

    0%
  • Thạch nhân, cấp 11

    Thạch nhân 4.4

    1 trận

    100%
  • Siêu Kỵ sĩ (tiến hóa), cấp 12

    Siêu Kỵ sĩ 4.3

    1 trận

    100%
  • Sparky, cấp 11

    Sparky 3.8

    1 trận

    100%
  • Sparky, cấp 11

    Sparky 3.9

    1 trận

    100%
  • Sparky, cấp 10

    Sparky 4.1

    1 trận

    0%
  • Hoàng tử, cấp 14

    Hoàng tử 3.0

    1 trận

    0%
  • P.E.K.K.A (tiến hóa), cấp 15

    P.E.K.K.A 3.9

    1 trận

    100%
  • P.E.K.K.A, cấp 13

    P.E.K.K.A 3.8

    1 trận

    0%
  • Thạch nhân, cấp 11

    Thạch nhân 3.6

    1 trận

    100%
  • Tên lửa, cấp 11

    Tên lửa 3.8

    1 trận

    0%