Đến nội dung chính
RoyaleTrack

cấp 32#RQQCJQ889

Shuku

Pinoy Clashers™Pinoy Clashers™Thành viên
Cập nhật bây giờ
Cúp
6.954
kỷ lục 0
Giải đấu
1
cao nhất: 1
Winrate sự nghiệp
74,8%
389 trận thắng

Lá bài đối thủ khó chịu nhất

  • Bia mộ, cấp 10

    Bia mộ

    0%

    2 trận

  • Tháp Hồ quang điện, cấp 16

    Tháp Hồ quang điện

    0%

    2 trận

  • Thùng Man di, cấp 12

    Thùng Man di

    0%

    2 trận

  • Điện Long (tiến hóa), cấp 12

    Điện Long

    29%

    7 trận

  • Mưa tên, cấp 11

    Mưa tên

    33%

    6 trận

  • Thạch nhân Tiên dược, cấp 11

    Thạch nhân Tiên dược

    33%

    6 trận

  • Bạch cốt Vương, cấp 12

    Bạch cốt Vương

    33%

    3 trận

  • Minion Giant, cấp 14

    Minion Giant

    33%

    3 trận

  • Ronin, cấp 11

    Ronin

    33%

    3 trận

  • Kỵ sĩ, cấp 11

    Kỵ sĩ

    36%

    11 trận

Lá bài đối thủ dễ chịu nhất

  • Điện Khổng nhân (tiến hóa), cấp 13

    Điện Khổng nhân

    100%

    3 trận

  • Tháp Hỏa ngục, cấp 10

    Tháp Hỏa ngục

    100%

    3 trận

  • Đại bác (tiến hóa), cấp 11

    Đại bác

    100%

    3 trận

  • Băng Yêu tinh, cấp 12

    Băng Yêu tinh

    100%

    2 trận

  • Thợ đốn gỗ (tiến hóa), cấp 13

    Thợ đốn gỗ

    100%

    2 trận

  • Vệ binh, cấp 12

    Vệ binh

    100%

    2 trận

  • Tiểu Long, cấp 13

    Tiểu Long

    100%

    2 trận

  • Cuồng nộ, cấp 12

    Cuồng nộ

    100%

    2 trận

  • Đội quân Bộ xương (tiến hóa), cấp 12

    Đội quân Bộ xương

    90%

    10 trận

  • Pháp sư, cấp 8

    Pháp sư

    88%

    8 trận

Kiểu deck đã gặp

  • Siêu Kỵ sĩ, cấp 11

    Siêu Kỵ sĩ 4.3

    5 trận

    20%
  • Man di, cấp 11

    Man di 3.9

    2 trận

    50%
  • P.E.K.K.A, cấp 13

    P.E.K.K.A 3.5

    1 trận

    0%
  • Điện Khổng nhân (tiến hóa), cấp 13

    Điện Khổng nhân 4.0

    1 trận

    100%
  • Phù thủy (tiến hóa), cấp 15

    Phù thủy 3.4

    1 trận

    100%
  • P.E.K.K.A (tiến hóa), cấp 14

    P.E.K.K.A 4.0

    1 trận

    100%
  • Đao phủ (tiến hóa), cấp 16

    Đao phủ 4.3

    1 trận

    0%
  • Siêu Kỵ sĩ, cấp 11

    Siêu Kỵ sĩ 3.8

    1 trận

    0%
  • P.E.K.K.A, cấp 11

    P.E.K.K.A 4.3

    1 trận

    100%
  • Điện Long (tiến hóa), cấp 12

    Điện Long 3.5

    1 trận

    0%
  • Man di Ưu tú (tiến hóa), cấp 13

    Man di Ưu tú 4.0

    1 trận

    100%
  • Pháp sư, cấp 13

    Pháp sư 3.5

    1 trận

    100%