Đến nội dung chính
RoyaleTrack

cấp 32#RQQCJQ889

Shuku

Pinoy Clashers™Pinoy Clashers™Thành viên
Cập nhật bây giờ
Cúp
6.954
kỷ lục 0
Giải đấu
1
cao nhất: 1
Winrate sự nghiệp
74,8%
389 trận thắng

Lá bài đối thủ khó chịu nhất

  • Mưa tên, cấp 11

    Mưa tên

    25%

    4 trận

  • Kỵ sĩ, cấp 11

    Kỵ sĩ

    50%

    4 trận

  • Giật sét, cấp 10

    Giật sét

    50%

    2 trận

  • Băng Pháp sư, cấp 12

    Băng Pháp sư

    50%

    2 trận

  • Bạch cốt Vương, cấp 12

    Bạch cốt Vương

    50%

    2 trận

  • Ronin, cấp 11

    Ronin

    50%

    2 trận

  • Điện Long (tiến hóa), cấp 12

    Điện Long

    50%

    2 trận

  • Man di, cấp 13

    Man di

    50%

    2 trận

  • Trư Kỵ sĩ, cấp 13

    Trư Kỵ sĩ

    67%

    6 trận

  • Bưu kiện Hoàng gia, cấp 13

    Bưu kiện Hoàng gia

    67%

    3 trận

Lá bài đối thủ dễ chịu nhất

  • Hiệp sĩ Giáp vàng, cấp 12

    Hiệp sĩ Giáp vàng

    100%

    4 trận

  • Yêu tinh ném phi tiêu, cấp 12

    Yêu tinh ném phi tiêu

    100%

    4 trận

  • Điện Khổng nhân (tiến hóa), cấp 13

    Điện Khổng nhân

    100%

    2 trận

  • Hỏa Ngục Long, cấp 10

    Hỏa Ngục Long

    100%

    2 trận

  • Băng Yêu tinh, cấp 12

    Băng Yêu tinh

    100%

    2 trận

  • Thùng Bộ xương (tiến hóa), cấp 9

    Thùng Bộ xương

    100%

    2 trận

  • Vệ binh, cấp 12

    Vệ binh

    100%

    2 trận

  • Tháp Hỏa ngục, cấp 10

    Tháp Hỏa ngục

    100%

    2 trận

  • Phù thủy, cấp 12

    Phù thủy

    91%

    11 trận

  • Đội quân Bộ xương (tiến hóa), cấp 12

    Đội quân Bộ xương

    88%

    8 trận

Kiểu deck đã gặp

  • P.E.K.K.A, cấp 13

    P.E.K.K.A 3.5

    1 trận

    0%
  • Điện Khổng nhân (tiến hóa), cấp 13

    Điện Khổng nhân 4.0

    1 trận

    100%
  • Phù thủy (tiến hóa), cấp 15

    Phù thủy 3.4

    1 trận

    100%
  • P.E.K.K.A (tiến hóa), cấp 14

    P.E.K.K.A 4.0

    1 trận

    100%
  • Siêu Kỵ sĩ, cấp 11

    Siêu Kỵ sĩ 3.8

    1 trận

    0%
  • P.E.K.K.A, cấp 11

    P.E.K.K.A 4.3

    1 trận

    100%
  • Điện Long (tiến hóa), cấp 12

    Điện Long 3.5

    1 trận

    0%
  • Man di Ưu tú (tiến hóa), cấp 13

    Man di Ưu tú 4.0

    1 trận

    100%
  • Pháp sư, cấp 13

    Pháp sư 3.5

    1 trận

    100%
  • Siêu Kỵ sĩ (tiến hóa), cấp 13

    Siêu Kỵ sĩ 3.9

    1 trận

    100%
  • P.E.K.K.A (tiến hóa), cấp 11

    P.E.K.K.A 3.4

    1 trận

    100%
  • P.E.K.K.A, cấp 13

    P.E.K.K.A 5.1

    1 trận

    100%