Đến nội dung chính
RoyaleTrack

cấp 80#RLQL92CU

rizzo

League of KingsLeague of KingsPhó thủ lĩnh
Cập nhật bây giờ
Cúp
11.794
kỷ lục 0
Giải đấu
1
cao nhất: 9
Winrate sự nghiệp
50,4%
12.053 trận thắng

Lá bài đối thủ khó chịu nhất

  • Thợ đốn gỗ (tiến hóa), cấp 14

    Thợ đốn gỗ

    0%

    4 trận

  • Nhóm tinh ranh, cấp 16

    Nhóm tinh ranh

    0%

    3 trận

  • Bầy Minion, cấp 16

    Bầy Minion

    0%

    3 trận

  • Lò lửa, cấp 16

    Lò lửa

    0%

    3 trận

  • Khinh khí cầu, cấp 16

    Khinh khí cầu

    0%

    2 trận

  • Vines, cấp 16

    Vines

    0%

    2 trận

  • Suspicious Bush, cấp 14

    Suspicious Bush

    0%

    2 trận

  • Vũ khí Phá thành (tiến hóa), cấp 16

    Vũ khí Phá thành

    0%

    2 trận

  • Tinh linh Điện, cấp 12

    Tinh linh Điện

    0%

    2 trận

  • P.E.K.K.A, cấp 15

    P.E.K.K.A

    14%

    7 trận

Lá bài đối thủ dễ chịu nhất

  • Thợ mỏ, cấp 15

    Thợ mỏ

    100%

    3 trận

  • Tháp Bom, cấp 15

    Tháp Bom

    100%

    2 trận

  • Vệ binh, cấp 15

    Vệ binh

    100%

    2 trận

  • Tháp Hỏa ngục, cấp 15

    Tháp Hỏa ngục

    83%

    6 trận

  • Giật sét, cấp 15

    Giật sét

    80%

    5 trận

  • Kỵ sĩ (anh hùng), cấp 16

    Kỵ sĩ

    75%

    4 trận

  • Khúc gỗ, cấp 16

    Khúc gỗ

    71%

    7 trận

  • Siêu Kỵ sĩ (tiến hóa), cấp 16

    Siêu Kỵ sĩ

    67%

    6 trận

  • Băng Pháp sư, cấp 16

    Băng Pháp sư

    67%

    3 trận

  • Động đất, cấp 15

    Động đất

    67%

    3 trận

Kiểu deck đã gặp

  • Phù thủy, cấp 16

    Phù thủy 4.4

    1 trận

    0%
  • P.E.K.K.A, cấp 15

    P.E.K.K.A 3.9

    1 trận

    0%
  • Bầy Minion (tiến hóa), cấp 16

    Bầy Minion 4.0

    1 trận

    0%
  • Yêu tinh khổng lồ (tiến hóa), cấp 16

    Yêu tinh khổng lồ 4.1

    1 trận

    0%
  • Điện Khổng nhân, cấp 15

    Điện Khổng nhân 4.0

    1 trận

    100%
  • Siêu Kỵ sĩ (tiến hóa), cấp 16

    Siêu Kỵ sĩ 3.0

    1 trận

    100%
  • Siêu Kỵ sĩ (tiến hóa), cấp 15

    Siêu Kỵ sĩ 3.6

    1 trận

    100%
  • P.E.K.K.A, cấp 15

    P.E.K.K.A 3.9

    1 trận

    0%
  • Man di Ưu tú, cấp 15

    Man di Ưu tú 3.6

    1 trận

    100%
  • Phù thủy, cấp 16

    Phù thủy 3.0

    1 trận

    0%
  • Siêu Kỵ sĩ (tiến hóa), cấp 16

    Siêu Kỵ sĩ 3.9

    1 trận

    0%
  • P.E.K.K.A (tiến hóa), cấp 16

    P.E.K.K.A 4.0

    1 trận

    0%