Đến nội dung chính
RoyaleTrack

cấp 68#QU9CLJ8CU

LUSKA

#Elite BR#Elite BRThành viên
Cập nhật bây giờ
Cúp
12.180
kỷ lục 0
Giải đấu
1
cao nhất: 4
Winrate sự nghiệp
49,0%
4.423 trận thắng

Lá bài đối thủ khó chịu nhất

  • Ngự lâm quân, cấp 15

    Ngự lâm quân

    0%

    6 trận

  • Cung thủ, cấp 16

    Cung thủ

    0%

    6 trận

  • P.E.K.K.A (tiến hóa), cấp 16

    P.E.K.K.A

    0%

    5 trận

  • Kỵ sĩ, cấp 14

    Kỵ sĩ

    0%

    5 trận

  • Lò lửa (tiến hóa), cấp 15

    Lò lửa

    0%

    5 trận

  • Cung thủ Phép thuật, cấp 15

    Cung thủ Phép thuật

    0%

    4 trận

  • Hỏa cầu, cấp 14

    Hỏa cầu

    0%

    4 trận

  • Thùng Bộ xương (tiến hóa), cấp 15

    Thùng Bộ xương

    0%

    4 trận

  • Đội quân Bộ xương, cấp 16

    Đội quân Bộ xương

    0%

    4 trận

  • Thùng Yêu tinh, cấp 16

    Thùng Yêu tinh

    0%

    4 trận

Lá bài đối thủ dễ chịu nhất

  • Thạch thủ (anh hùng), cấp 16

    Thạch thủ

    100%

    2 trận

  • Siêu Kỵ sĩ (tiến hóa), cấp 16

    Siêu Kỵ sĩ

    67%

    6 trận

  • Đóng băng, cấp 15

    Đóng băng

    67%

    3 trận

  • Lồng Yêu tinh (tiến hóa), cấp 13

    Lồng Yêu tinh

    67%

    3 trận

  • Hoàng tử, cấp 13

    Hoàng tử

    67%

    3 trận

  • Pháo Hoa, cấp 16

    Pháo Hoa

    67%

    3 trận

  • Sparky, cấp 13

    Sparky

    67%

    3 trận

  • Tiểu Long (tiến hóa), cấp 16

    Tiểu Long

    60%

    5 trận

  • Phù thủy (tiến hóa), cấp 16

    Phù thủy

    60%

    5 trận

  • Đao phủ (tiến hóa), cấp 15

    Đao phủ

    50%

    6 trận

Kiểu deck đã gặp

  • Boss Bandit, cấp 14

    Boss Bandit 4.4

    1 trận

    100%
  • Sparky, cấp 13

    Sparky 3.8

    1 trận

    100%
  • Man di Ưu tú, cấp 15

    Man di Ưu tú 4.1

    1 trận

    0%
  • Siêu Kỵ sĩ (tiến hóa), cấp 16

    Siêu Kỵ sĩ 4.0

    1 trận

    0%
  • P.E.K.K.A (tiến hóa), cấp 16

    P.E.K.K.A 4.3

    1 trận

    0%
  • Điện Khổng nhân, cấp 15

    Điện Khổng nhân 3.3

    1 trận

    0%
  • Trư Hoàng gia, cấp 15

    Trư Hoàng gia 3.3

    1 trận

    100%
  • P.E.K.K.A (tiến hóa), cấp 16

    P.E.K.K.A 3.5

    1 trận

    0%
  • Thạch nhân, cấp 14

    Thạch nhân 4.1

    1 trận

    100%
  • Tháp Hỏa ngục, cấp 16

    Tháp Hỏa ngục 3.5

    1 trận

    0%
  • P.E.K.K.A Mini (anh hùng), cấp 16

    P.E.K.K.A Mini 3.3

    1 trận

    0%
  • Man di Ưu tú, cấp 16

    Man di Ưu tú 3.9

    1 trận

    0%