Đến nội dung chính
RoyaleTrack

cấp 63#PQ889YUGU

motilla71

CLAN ESPAÑA PROCLAN ESPAÑA PROPhó thủ lĩnh
Cập nhật bây giờ
Cúp
14.000
kỷ lục 14.030
Giải đấu
1
cao nhất: 8
Winrate sự nghiệp
51,8%
7.438 trận thắng

Lá bài đối thủ khó chịu nhất

  • Cuồng nộ, cấp 16

    Cuồng nộ

    0%

    3 trận

  • Lốc xoáy, cấp 16

    Lốc xoáy

    0%

    3 trận

  • Thùng Man di, cấp 16

    Thùng Man di

    0%

    3 trận

  • Minion Siêu cấp, cấp 16

    Minion Siêu cấp

    0%

    3 trận

  • Yêu tinh (anh hùng), cấp 16

    Yêu tinh

    0%

    2 trận

  • Độc dược, cấp 16

    Độc dược

    0%

    2 trận

  • Tên lửa, cấp 15

    Tên lửa

    0%

    2 trận

  • Thầy tu, cấp 16

    Thầy tu

    0%

    2 trận

  • Sparky, cấp 16

    Sparky

    0%

    2 trận

  • Tiểu Long (tiến hóa), cấp 16

    Tiểu Long

    20%

    5 trận

Lá bài đối thủ dễ chịu nhất

  • Đao phủ (tiến hóa), cấp 15

    Đao phủ

    100%

    2 trận

  • Đại bác, cấp 15

    Đại bác

    100%

    2 trận

  • Băng Thạch nhân (anh hùng), cấp 15

    Băng Thạch nhân

    100%

    2 trận

  • Bóng ma Hoàng gia, cấp 16

    Bóng ma Hoàng gia

    100%

    2 trận

  • Dơi, cấp 16

    Dơi

    100%

    2 trận

  • Băng Tinh Linh, cấp 14

    Băng Tinh Linh

    86%

    7 trận

  • Băng Yêu tinh, cấp 15

    Băng Yêu tinh

    75%

    8 trận

  • Thùng Yêu tinh (tiến hóa), cấp 16

    Thùng Yêu tinh

    67%

    6 trận

  • Yêu tinh ném phi tiêu (tiến hóa), cấp 16

    Yêu tinh ném phi tiêu

    67%

    6 trận

  • Thạch nhân, cấp 15

    Thạch nhân

    67%

    3 trận

Kiểu deck đã gặp

  • Boss Bandit, cấp 15

    Boss Bandit 4.4

    1 trận

    100%
  • Thạch nhân, cấp 15

    Thạch nhân 3.5

    1 trận

    100%
  • Siêu Kỵ sĩ (tiến hóa), cấp 16

    Siêu Kỵ sĩ 3.6

    1 trận

    0%
  • Nghĩa địa, cấp 16

    Nghĩa địa 3.8

    1 trận

    0%
  • Tháp Hồ quang điện (tiến hóa), cấp 16

    Tháp Hồ quang điện 3.3

    1 trận

    0%
  • Thùng Yêu tinh (tiến hóa), cấp 16

    Thùng Yêu tinh 2.6

    1 trận

    100%
  • Siêu Kỵ sĩ (tiến hóa), cấp 16

    Siêu Kỵ sĩ 3.4

    1 trận

    100%
  • P.E.K.K.A, cấp 15

    P.E.K.K.A 4.9

    1 trận

    0%
  • Siêu Kỵ sĩ (tiến hóa), cấp 16

    Siêu Kỵ sĩ 4.0

    1 trận

    0%
  • Tân binh Hoàng gia (tiến hóa), cấp 15

    Tân binh Hoàng gia 4.0

    1 trận

    0%
  • Bầy Minion (tiến hóa), cấp 16

    Bầy Minion 3.8

    1 trận

    0%
  • Siêu Kỵ sĩ (tiến hóa), cấp 16

    Siêu Kỵ sĩ 4.1

    1 trận

    0%