Đến nội dung chính
RoyaleTrack

cấp 83#PPC2Q0YR

Mägo

50 CHILENOS50 CHILENOSPhó thủ lĩnh
Cập nhật bây giờ
Cúp
14.000
kỷ lục 0
Giải đấu
3
cao nhất: 7
Winrate sự nghiệp
58,1%
15.009 trận thắng

Lá bài đối thủ khó chịu nhất

  • Hiệp sĩ Giáp vàng, cấp 16

    Hiệp sĩ Giáp vàng

    33%

    3 trận

  • Bia mộ (anh hùng), cấp 16

    Bia mộ

    33%

    3 trận

  • Độc dược, cấp 16

    Độc dược

    40%

    5 trận

  • Khinh khí cầu, cấp 16

    Khinh khí cầu

    50%

    4 trận

  • Lốc xoáy, cấp 16

    Lốc xoáy

    50%

    4 trận

  • Vũ khí Phá thành (tiến hóa), cấp 16

    Vũ khí Phá thành

    50%

    2 trận

  • Ronin, cấp 16

    Ronin

    50%

    2 trận

  • Điện Pháp sư, cấp 16

    Điện Pháp sư

    50%

    2 trận

  • Ngự lâm quân, cấp 16

    Ngự lâm quân

    50%

    2 trận

  • Điện Long (tiến hóa), cấp 16

    Điện Long

    50%

    2 trận

Lá bài đối thủ dễ chịu nhất

  • Valkyrie (tiến hóa), cấp 16

    Valkyrie

    100%

    7 trận

  • Trư Kỵ sĩ, cấp 16

    Trư Kỵ sĩ

    100%

    7 trận

  • Pháp sư, cấp 16

    Pháp sư

    100%

    6 trận

  • Tinh linh Điện, cấp 15

    Tinh linh Điện

    100%

    4 trận

  • Minion, cấp 16

    Minion

    100%

    4 trận

  • P.E.K.K.A, cấp 16

    P.E.K.K.A

    100%

    3 trận

  • Giật sét, cấp 16

    Giật sét

    100%

    3 trận

  • Cỗ máy Biết bay, cấp 16

    Cỗ máy Biết bay

    100%

    3 trận

  • Băng Thạch nhân, cấp 16

    Băng Thạch nhân

    100%

    3 trận

  • Thùng Man di (anh hùng), cấp 16

    Thùng Man di

    100%

    2 trận

Kiểu deck đã gặp

  • Siêu Kỵ sĩ (tiến hóa), cấp 16

    P.E.K.K.A 3.8

    1 trận

    100%
  • Ronin, cấp 16

    Ronin 3.8

    1 trận

    0%
  • Ba nàng Ngự lâm quân, cấp 16

    Ba nàng Ngự lâm quân 4.9

    1 trận

    0%
  • Thạch nhân, cấp 16

    P.E.K.K.A 4.0

    1 trận

    100%
  • Độc dược, cấp 16

    Độc dược 2.9

    1 trận

    100%
  • Trư Hoàng gia (tiến hóa), cấp 16

    Trư Hoàng gia 3.9

    1 trận

    100%
  • Thạch nhân, cấp 16

    Thạch nhân 5.4

    1 trận

    100%
  • Tân binh Hoàng gia (tiến hóa), cấp 16

    Tân binh Hoàng gia 3.9

    1 trận

    100%
  • Thạch nhân, cấp 16

    Thạch nhân 5.0

    1 trận

    0%
  • Man di Ưu tú (tiến hóa), cấp 16

    Man di Ưu tú 4.3

    1 trận

    0%
  • Siêu Kỵ sĩ (tiến hóa), cấp 16

    Siêu Kỵ sĩ 3.4

    1 trận

    0%
  • Tân binh Hoàng gia (tiến hóa), cấp 16

    Tân binh Hoàng gia 3.8

    1 trận

    100%