Đến nội dung chính
RoyaleTrack

cấp 76#L9RVCGYCU

boss genk

JAKARTAJAKARTAThành viên
Cập nhật bây giờ
Cúp
14.000
kỷ lục 14.000
Giải đấu
1
cao nhất: 4
Winrate sự nghiệp
58,8%
4.980 trận thắng

Lá bài đối thủ khó chịu nhất

  • Bóng ma Hoàng gia, cấp 16

    Bóng ma Hoàng gia

    0%

    3 trận

  • Cung thủ, cấp 16

    Cung thủ

    0%

    3 trận

  • Phù thủy, cấp 11

    Phù thủy

    0%

    3 trận

  • Little Prince, cấp 15

    Little Prince

    0%

    3 trận

  • Siêu Kỵ sĩ (tiến hóa), cấp 16

    Siêu Kỵ sĩ

    0%

    3 trận

  • P.E.K.K.A (tiến hóa), cấp 16

    P.E.K.K.A

    0%

    3 trận

  • Ronin, cấp 16

    Ronin

    0%

    2 trận

  • Lò lửa, cấp 16

    Lò lửa

    0%

    2 trận

  • Cầu tuyết khổng lồ, cấp 16

    Cầu tuyết khổng lồ

    0%

    2 trận

  • Vũ khí Phá thành, cấp 11

    Vũ khí Phá thành

    0%

    2 trận

Lá bài đối thủ dễ chịu nhất

  • Hỏa Ngục Long, cấp 11

    Hỏa Ngục Long

    100%

    2 trận

  • Bom thủ (tiến hóa), cấp 16

    Bom thủ

    100%

    2 trận

  • Dơi, cấp 16

    Dơi

    100%

    2 trận

  • Thợ mỏ, cấp 16

    Thợ mỏ

    100%

    2 trận

  • Yêu tinh ném phi tiêu, cấp 16

    Yêu tinh ném phi tiêu

    80%

    5 trận

  • Thợ đốn gỗ, cấp 16

    Thợ đốn gỗ

    75%

    4 trận

  • Khinh khí cầu, cấp 16

    Khinh khí cầu

    75%

    4 trận

  • Ngự lâm quân, cấp 11

    Ngự lâm quân

    75%

    4 trận

  • Kỵ sĩ (anh hùng), cấp 16

    Kỵ sĩ

    75%

    4 trận

  • Man di Ưu tú (tiến hóa), cấp 16

    Man di Ưu tú

    67%

    3 trận

Kiểu deck đã gặp

  • Deck 0.0

    11 trận

    55%
  • Ronin, cấp 16

    Ronin 2.8

    1 trận

    0%
  • Trư Hoàng gia, cấp 11

    Trư Hoàng gia 3.6

    1 trận

    0%
  • Pháp sư (tiến hóa), cấp 16

    Pháp sư 3.9

    1 trận

    0%
  • Man di Ưu tú (tiến hóa), cấp 16

    Man di Ưu tú 4.4

    1 trận

    100%
  • Hỏa cầu, cấp 11

    Hỏa cầu 3.0

    1 trận

    100%
  • Tân binh Hoàng gia, cấp 15

    Tân binh Hoàng gia 3.9

    1 trận

    0%
  • Boss Bandit, cấp 11

    Boss Bandit 3.8

    1 trận

    0%
  • Tháp cung, cấp 11

    Tháp cung 3.3

    1 trận

    0%
  • Nghĩa địa, cấp 11

    Nghĩa địa 3.9

    1 trận

    100%
  • Siêu Kỵ sĩ (tiến hóa), cấp 16

    Siêu Kỵ sĩ 3.6

    1 trận

    0%
  • Siêu Kỵ sĩ (tiến hóa), cấp 16

    Siêu Kỵ sĩ 4.4

    1 trận

    0%