Đến nội dung chính
RoyaleTrack

cấp 64#JRYL99CU

BigMelv

#THICKBLACK#THICKBLACKThành viên
Cập nhật bây giờ
Cúp
12.424
kỷ lục 0
Giải đấu
1
cao nhất: 1
Winrate sự nghiệp
53,2%
4.095 trận thắng

Lá bài đối thủ khó chịu nhất

  • P.E.K.K.A, cấp 15

    P.E.K.K.A

    0%

    4 trận

  • Yêu tinh ném phi tiêu, cấp 15

    Yêu tinh ném phi tiêu

    0%

    3 trận

  • Đại bác (tiến hóa), cấp 15

    Đại bác

    0%

    3 trận

  • Công chúa, cấp 13

    Công chúa

    0%

    2 trận

  • Ngự lâm quân (anh hùng), cấp 15

    Ngự lâm quân

    0%

    2 trận

  • Siêu Kỵ sĩ, cấp 15

    Siêu Kỵ sĩ

    11%

    9 trận

  • Pháo Hoa, cấp 15

    Pháo Hoa

    20%

    5 trận

  • Giật sét, cấp 16

    Giật sét

    25%

    4 trận

  • Bia mộ, cấp 16

    Bia mộ

    25%

    4 trận

  • Bộ xương, cấp 16

    Bộ xương

    29%

    7 trận

Lá bài đối thủ dễ chịu nhất

  • Điện Long (tiến hóa), cấp 15

    Điện Long

    100%

    3 trận

  • Bầy Minion, cấp 16

    Bầy Minion

    100%

    3 trận

  • Vệ binh, cấp 15

    Vệ binh

    100%

    2 trận

  • Nữ hoàng Cung thủ, cấp 15

    Nữ hoàng Cung thủ

    100%

    2 trận

  • Cầu tuyết khổng lồ, cấp 13

    Cầu tuyết khổng lồ

    100%

    2 trận

  • Tân binh Hoàng gia (tiến hóa), cấp 16

    Tân binh Hoàng gia

    100%

    2 trận

  • Hỏa Ngục Long, cấp 15

    Hỏa Ngục Long

    100%

    2 trận

  • Bộ xương khổng lồ, cấp 16

    Bộ xương khổng lồ

    100%

    2 trận

  • Sparky, cấp 16

    Sparky

    100%

    2 trận

  • Khinh khí cầu (anh hùng), cấp 14

    Khinh khí cầu

    100%

    2 trận

Kiểu deck đã gặp

  • Nham Khuyển, cấp 15

    Nham Khuyển 4.3

    2 trận

    50%
  • Bộ xương khổng lồ, cấp 16

    Sparky 4.1

    2 trận

    100%
  • Điện Long (tiến hóa), cấp 15

    Điện Long 3.8

    1 trận

    100%
  • Nữ hoàng Cung thủ, cấp 15

    Nữ hoàng Cung thủ 3.6

    1 trận

    100%
  • Siêu Kỵ sĩ, cấp 15

    Siêu Kỵ sĩ 4.1

    1 trận

    100%
  • Tân binh Hoàng gia (tiến hóa), cấp 16

    Tân binh Hoàng gia 4.1

    1 trận

    100%
  • Bạch cốt Vương, cấp 15

    Bạch cốt Vương 2.6

    1 trận

    0%
  • Nham Khuyển, cấp 16

    Nham Khuyển 4.6

    1 trận

    100%
  • Phù thủy (tiến hóa), cấp 16

    Phù thủy 4.0

    1 trận

    0%
  • Siêu Kỵ sĩ (tiến hóa), cấp 16

    P.E.K.K.A 4.5

    1 trận

    0%
  • P.E.K.K.A, cấp 16

    P.E.K.K.A 3.5

    1 trận

    0%
  • Súng cối (tiến hóa), cấp 16

    Súng cối 2.9

    1 trận

    0%