Đến nội dung chính
RoyaleTrack

cấp 81#J98LL9CU

Deadication

Toasted?Toasted?Thành viên
Cập nhật bây giờ
Cúp
14.000
kỷ lục 15.000
Giải đấu
7
cao nhất: 7
Winrate sự nghiệp
64,8%
10.894 trận thắng

Lá bài đối thủ khó chịu nhất

  • Ronin, cấp 11

    Ronin

    0%

    2 trận

  • Bóng ma Hoàng gia, cấp 11

    Bóng ma Hoàng gia

    50%

    4 trận

  • Nữ tặc, cấp 11

    Nữ tặc

    50%

    4 trận

  • Bia mộ (anh hùng), cấp 11

    Bia mộ

    50%

    4 trận

  • Lốc xoáy, cấp 11

    Lốc xoáy

    50%

    4 trận

  • Nghĩa địa, cấp 11

    Nghĩa địa

    50%

    4 trận

  • Valkyrie (tiến hóa), cấp 16

    Valkyrie

    50%

    4 trận

  • Vũ khí Phá thành (tiến hóa), cấp 11

    Vũ khí Phá thành

    50%

    2 trận

  • Điện Pháp sư, cấp 11

    Điện Pháp sư

    50%

    2 trận

  • Phù thủy Mẹ, cấp 11

    Phù thủy Mẹ

    50%

    2 trận

Lá bài đối thủ dễ chịu nhất

  • Hỏa cầu, cấp 11

    Hỏa cầu

    100%

    8 trận

  • Bộ xương, cấp 11

    Bộ xương

    100%

    7 trận

  • Trư Kỵ sĩ, cấp 11

    Trư Kỵ sĩ

    100%

    6 trận

  • Siêu Kỵ sĩ (tiến hóa), cấp 11

    Siêu Kỵ sĩ

    100%

    6 trận

  • Hỏa Ngục Long (tiến hóa), cấp 11

    Hỏa Ngục Long

    100%

    5 trận

  • Ngự lâm quân (anh hùng), cấp 16

    Ngự lâm quân

    100%

    5 trận

  • Mưa tên, cấp 11

    Mưa tên

    100%

    4 trận

  • Đại bác (tiến hóa), cấp 11

    Đại bác

    100%

    4 trận

  • Minion Giant, cấp 11

    Minion Giant

    100%

    4 trận

  • Pháo Hoa (tiến hóa), cấp 11

    Pháo Hoa

    100%

    4 trận

Kiểu deck đã gặp

  • Nghĩa địa, cấp 11

    Nghĩa địa 3.4

    3 trận

    67%
  • Ronin, cấp 11

    Ronin 3.6

    1 trận

    0%
  • Khổng nhân Hoàng gia (tiến hóa), cấp 11

    Khổng nhân Hoàng gia 3.0

    1 trận

    100%
  • Spirit Empress, cấp 11

    Spirit Empress 3.5

    1 trận

    100%
  • Thạch nhân, cấp 11

    Thạch nhân 3.9

    1 trận

    100%
  • Minion Giant, cấp 11

    Rune Giant 2.9

    1 trận

    100%
  • Thợ mỏ dũng mãnh, cấp 11

    Thợ mỏ dũng mãnh 2.8

    1 trận

    100%
  • Siêu Kỵ sĩ (tiến hóa), cấp 11

    Sparky 4.9

    1 trận

    100%
  • Khổng nhân (anh hùng), cấp 11

    Khổng nhân 3.4

    1 trận

    100%
  • Siêu Kỵ sĩ (tiến hóa), cấp 16

    Siêu Kỵ sĩ 3.9

    1 trận

    100%
  • Siêu Kỵ sĩ (tiến hóa), cấp 16

    Siêu Kỵ sĩ 3.6

    1 trận

    100%
  • Siêu Kỵ sĩ (tiến hóa), cấp 15

    Sparky 4.3

    1 trận

    100%