Đến nội dung chính
RoyaleTrack

cấp 64#GGQLJV8CU

ночное мерцание

last onelast oneThủ lĩnh
Cập nhật bây giờ
Cúp
14.000
kỷ lục 0
Giải đấu
1
cao nhất: 4
Winrate sự nghiệp
54,5%
2.278 trận thắng

Lá bài đối thủ khó chịu nhất

  • Thạch nhân, cấp 16

    Thạch nhân

    0%

    3 trận

  • Đao phủ (tiến hóa), cấp 16

    Đao phủ

    0%

    2 trận

  • Lốc xoáy, cấp 14

    Lốc xoáy

    0%

    2 trận

  • Vines, cấp 13

    Vines

    0%

    2 trận

  • Nhân bản, cấp 16

    Nhân bản

    0%

    2 trận

  • Yêu tinh ném phi tiêu, cấp 16

    Yêu tinh ném phi tiêu

    40%

    5 trận

  • Giật sét, cấp 16

    Giật sét

    50%

    6 trận

  • Băng Thạch nhân (anh hùng), cấp 16

    Băng Thạch nhân

    50%

    2 trận

  • Súng cối (tiến hóa), cấp 15

    Súng cối

    50%

    2 trận

  • P.E.K.K.A Mini, cấp 15

    P.E.K.K.A Mini

    50%

    2 trận

Lá bài đối thủ dễ chịu nhất

  • Kỵ sĩ (anh hùng), cấp 16

    Kỵ sĩ

    100%

    6 trận

  • Thùng Yêu tinh, cấp 16

    Thùng Yêu tinh

    100%

    5 trận

  • Pháp sư (anh hùng), cấp 16

    Pháp sư

    100%

    4 trận

  • Nữ hoàng Cung thủ, cấp 16

    Nữ hoàng Cung thủ

    100%

    3 trận

  • Khinh khí cầu, cấp 16

    Khinh khí cầu

    100%

    3 trận

  • Tinh linh Điện, cấp 15

    Tinh linh Điện

    100%

    3 trận

  • Băng Yêu tinh, cấp 16

    Băng Yêu tinh

    100%

    3 trận

  • Công thành Binh, cấp 16

    Công thành Binh

    100%

    3 trận

  • Bưu kiện Hoàng gia, cấp 16

    Bưu kiện Hoàng gia

    100%

    2 trận

  • Động đất, cấp 16

    Động đất

    100%

    2 trận

Kiểu deck đã gặp

  • Trư Kỵ sĩ, cấp 16

    Trư Kỵ sĩ 2.6

    2 trận

    50%
  • Siêu Kỵ sĩ (tiến hóa), cấp 16

    Siêu Kỵ sĩ 4.8

    1 trận

    100%
  • Trư Hoàng gia (tiến hóa), cấp 16

    Trư Hoàng gia 2.9

    1 trận

    100%
  • Siêu Kỵ sĩ (tiến hóa), cấp 16

    Siêu Kỵ sĩ 3.8

    1 trận

    100%
  • Thạch nhân, cấp 16

    Thạch nhân 3.9

    1 trận

    0%
  • Siêu Kỵ sĩ (tiến hóa), cấp 16

    Siêu Kỵ sĩ 3.8

    1 trận

    100%
  • Phù thủy (tiến hóa), cấp 16

    Phù thủy 3.6

    1 trận

    0%
  • Thạch nhân, cấp 16

    Thạch nhân 4.8

    1 trận

    0%
  • Phù thủy (tiến hóa), cấp 16

    Phù thủy 3.3

    1 trận

    100%
  • Siêu Kỵ sĩ (tiến hóa), cấp 16

    Siêu Kỵ sĩ 4.5

    1 trận

    100%
  • Pháp sư (tiến hóa), cấp 16

    Pháp sư 3.5

    1 trận

    100%
  • Siêu Kỵ sĩ (tiến hóa), cấp 16

    Siêu Kỵ sĩ 4.0

    1 trận

    0%