Đến nội dung chính
RoyaleTrack

cấp 70#CYPPVCYCU

fr

1st Class Salts1st Class SaltsThành viên
Cập nhật bây giờ
Cúp
12.424
kỷ lục 0
Giải đấu
1
cao nhất: 1
Winrate sự nghiệp
51,4%
3.782 trận thắng

Lá bài đối thủ khó chịu nhất

  • Mưa tên, cấp 11

    Mưa tên

    0%

    5 trận

  • Man di Ưu tú (tiến hóa), cấp 15

    Man di Ưu tú

    0%

    5 trận

  • Thùng Yêu tinh, cấp 14

    Thùng Yêu tinh

    0%

    5 trận

  • Bộ xương khổng lồ, cấp 11

    Bộ xương khổng lồ

    0%

    5 trận

  • Tiểu Long (tiến hóa), cấp 11

    Tiểu Long

    0%

    4 trận

  • Pháo Hoa (tiến hóa), cấp 11

    Pháo Hoa

    0%

    4 trận

  • Tân binh Hoàng gia (tiến hóa), cấp 11

    Tân binh Hoàng gia

    0%

    3 trận

  • Yêu tinh ném lao, cấp 11

    Yêu tinh ném lao

    0%

    2 trận

  • Công chúa, cấp 14

    Công chúa

    0%

    2 trận

  • Điện Pháp sư, cấp 14

    Điện Pháp sư

    0%

    2 trận

Lá bài đối thủ dễ chịu nhất

  • Băng Thạch nhân (anh hùng), cấp 11

    Băng Thạch nhân

    100%

    2 trận

  • Khổng nhân (anh hùng), cấp 15

    Khổng nhân

    100%

    2 trận

  • Dơi, cấp 11

    Dơi

    75%

    4 trận

  • Yêu tinh ném phi tiêu, cấp 14

    Yêu tinh ném phi tiêu

    75%

    4 trận

  • Ba nàng Ngự lâm quân, cấp 11

    Ba nàng Ngự lâm quân

    67%

    3 trận

  • Băng Tinh Linh (tiến hóa), cấp 11

    Băng Tinh Linh

    67%

    3 trận

  • Boss Bandit, cấp 13

    Boss Bandit

    67%

    3 trận

  • Hỏa cầu, cấp 11

    Hỏa cầu

    57%

    7 trận

  • P.E.K.K.A Mini, cấp 11

    P.E.K.K.A Mini

    50%

    8 trận

  • Khinh khí cầu, cấp 11

    Khinh khí cầu

    50%

    4 trận

Kiểu deck đã gặp

  • Super Lava Hound

    Super Lava Hound 3.6

    1 trận

    100%
  • Ba nàng Ngự lâm quân, cấp 11

    Ba nàng Ngự lâm quân 3.9

    1 trận

    100%
  • Ronin, cấp 11

    Ronin 3.6

    1 trận

    0%
  • Thạch nhân, cấp 11

    Thạch nhân 4.1

    1 trận

    0%
  • Khinh khí cầu (anh hùng), cấp 11

    Khinh khí cầu 3.5

    1 trận

    100%
  • Điện Long (tiến hóa), cấp 11

    Điện Long 4.0

    1 trận

    0%
  • Tân binh Hoàng gia (tiến hóa), cấp 11

    Tân binh Hoàng gia 3.6

    1 trận

    0%
  • Tháp cung, cấp 11

    Tháp cung 3.3

    1 trận

    100%
  • Man di Ưu tú (tiến hóa), cấp 15

    Man di Ưu tú 3.3

    1 trận

    0%
  • Ngự lâm quân (anh hùng), cấp 15

    Ngự lâm quân 2.8

    1 trận

    100%
  • Man di Ưu tú (tiến hóa), cấp 15

    Man di Ưu tú 3.6

    1 trận

    0%
  • P.E.K.K.A (tiến hóa), cấp 16

    P.E.K.K.A 4.0

    1 trận

    0%