Đến nội dung chính
RoyaleTrack

cấp 79#92VJC2CU

BenoxLP

Sunlight 2Sunlight 2Thành viên
Cập nhật 7 ngày trước
Cúp
14.000
kỷ lục 14.000
Giải đấu
7
cao nhất: 7
Winrate sự nghiệp
54,2%
28.671 trận thắng

Lá bài đối thủ khó chịu nhất

  • Valkyrie (anh hùng), cấp 16

    Valkyrie

    0%

    2 trận

  • Yêu tinh ném phi tiêu, cấp 16

    Yêu tinh ném phi tiêu

    0%

    2 trận

  • Tháp Hồ quang điện, cấp 16

    Tháp Hồ quang điện

    0%

    2 trận

  • Bom thủ, cấp 16

    Bom thủ

    0%

    2 trận

  • Rune Giant, cấp 16

    Rune Giant

    0%

    2 trận

  • Bia mộ, cấp 16

    Bia mộ

    33%

    3 trận

  • Băng Tinh Linh, cấp 16

    Băng Tinh Linh

    33%

    3 trận

  • Mưa tên, cấp 16

    Mưa tên

    33%

    3 trận

  • Bộ xương, cấp 16

    Bộ xương

    50%

    4 trận

  • Điện Pháp sư, cấp 16

    Điện Pháp sư

    50%

    2 trận

Lá bài đối thủ dễ chịu nhất

  • Lốc xoáy, cấp 16

    Lốc xoáy

    100%

    5 trận

  • Hắc Hoàng tử (anh hùng), cấp 16

    Hắc Hoàng tử

    100%

    2 trận

  • Sparky, cấp 16

    Sparky

    100%

    2 trận

  • Tinh linh Hồi máu, cấp 16

    Tinh linh Hồi máu

    100%

    2 trận

  • Nghĩa địa, cấp 16

    Nghĩa địa

    100%

    2 trận

  • Băng Pháp sư (anh hùng), cấp 16

    Băng Pháp sư

    100%

    2 trận

  • Kỵ sĩ (tiến hóa), cấp 16

    Kỵ sĩ

    100%

    2 trận

  • Máy hút Tiên dược, cấp 16

    Máy hút Tiên dược

    100%

    2 trận

  • Man di Ưu tú (tiến hóa), cấp 16

    Man di Ưu tú

    75%

    4 trận

  • Thùng Man di, cấp 16

    Thùng Man di

    75%

    4 trận

Kiểu deck đã gặp

  • Deck 0.0

    14 trận

    79%
  • Man di Ưu tú (tiến hóa), cấp 16

    Sparky 3.9

    1 trận

    100%
  • Đao phủ (tiến hóa), cấp 16

    Đao phủ 3.9

    1 trận

    100%
  • Nghĩa địa, cấp 16

    Nghĩa địa 3.4

    1 trận

    100%
  • Thạch nhân, cấp 16

    Thạch nhân 4.1

    1 trận

    100%
  • Valkyrie (anh hùng), cấp 16

    Valkyrie 2.8

    1 trận

    0%
  • Valkyrie (anh hùng), cấp 16

    Valkyrie 2.4

    1 trận

    0%
  • Tên lửa, cấp 16

    Tên lửa 3.1

    1 trận

    100%
  • Sparky, cấp 16

    Sparky 3.8

    1 trận

    100%
  • Thạch nhân, cấp 16

    Thạch nhân 4.4

    1 trận

    100%
  • Thạch nhân, cấp 16

    Thạch nhân 4.1

    1 trận

    0%
  • Thạch nhân, cấp 16

    Thạch nhân 4.5

    1 trận

    100%