Đến nội dung chính
RoyaleTrack

cấp 68#92UYL28CU

Badluck

German ClasherGerman ClasherThành viên
Cập nhật bây giờ
Cúp
12.510
kỷ lục 0
Giải đấu
1
cao nhất: 10
Winrate sự nghiệp
56,2%
18.665 trận thắng

Lá bài đối thủ khó chịu nhất

  • Thạch nhân, cấp 11

    Thạch nhân

    25%

    4 trận

  • Thùng Bộ xương, cấp 11

    Thùng Bộ xương

    25%

    4 trận

  • Kỵ sĩ, cấp 11

    Kỵ sĩ

    43%

    7 trận

  • Khổng nhân, cấp 11

    Khổng nhân

    50%

    4 trận

  • Lò lửa, cấp 11

    Lò lửa

    50%

    4 trận

  • Berserker, cấp 11

    Berserker

    50%

    2 trận

  • Băng Pháp sư, cấp 11

    Băng Pháp sư

    50%

    2 trận

  • Nghĩa địa, cấp 11

    Nghĩa địa

    50%

    2 trận

  • Yêu tinh khổng lồ, cấp 11

    Yêu tinh khổng lồ

    50%

    2 trận

  • Thùng Yêu tinh, cấp 11

    Thùng Yêu tinh

    57%

    7 trận

Lá bài đối thủ dễ chịu nhất

  • Mưa tên, cấp 11

    Mưa tên

    100%

    7 trận

  • Máy khoan Yêu tinh, cấp 11

    Máy khoan Yêu tinh

    100%

    5 trận

  • Băng Tinh Linh, cấp 11

    Băng Tinh Linh

    100%

    4 trận

  • Nữ tặc, cấp 11

    Nữ tặc

    100%

    4 trận

  • Hỏa cầu, cấp 11

    Hỏa cầu

    100%

    3 trận

  • Phù thủy, cấp 11

    Phù thủy

    100%

    3 trận

  • Tháp cung, cấp 11

    Tháp cung

    100%

    2 trận

  • Nhóm tinh ranh, cấp 11

    Nhóm tinh ranh

    100%

    2 trận

  • Phù thủy Bóng đêm, cấp 11

    Phù thủy Bóng đêm

    100%

    2 trận

  • Công chúa, cấp 11

    Công chúa

    100%

    2 trận

Kiểu deck đã gặp

  • Lính Phá thành, cấp 11

    Lính Phá thành 3.9

    1 trận

    0%
  • Ronin, cấp 11

    Ronin 3.8

    1 trận

    100%
  • Hỏa cầu, cấp 11

    Hỏa cầu 3.9

    1 trận

    100%
  • P.E.K.K.A, cấp 11

    P.E.K.K.A 4.0

    1 trận

    100%
  • Siêu Kỵ sĩ, cấp 11

    Siêu Kỵ sĩ 3.9

    1 trận

    100%
  • Thạch nhân, cấp 11

    Thạch nhân 5.0

    1 trận

    100%
  • Thạch nhân, cấp 11

    Thạch nhân 4.1

    1 trận

    0%
  • Nham Khuyển, cấp 11

    Nham Khuyển 3.5

    1 trận

    100%
  • P.E.K.K.A, cấp 11

    P.E.K.K.A 4.0

    1 trận

    100%
  • Siêu Kỵ sĩ, cấp 11

    Siêu Kỵ sĩ 4.0

    1 trận

    100%
  • Man di Ưu tú, cấp 11

    Man di Ưu tú 4.1

    1 trận

    100%
  • Siêu Kỵ sĩ, cấp 11

    Siêu Kỵ sĩ 3.8

    1 trận

    100%