Đến nội dung chính
RoyaleTrack

cấp 78#8U2JQQ889

ABIjoe

IRISH LEGACYIRISH LEGACYPhó thủ lĩnh
Cập nhật bây giờ
Cúp
12.536
kỷ lục 0
Giải đấu
1
cao nhất: 4
Winrate sự nghiệp
48,3%
7.441 trận thắng

Lá bài đối thủ khó chịu nhất

  • Khổng nhân, cấp 16

    Khổng nhân

    0%

    3 trận

  • Đại bác, cấp 16

    Đại bác

    0%

    3 trận

  • Cuồng nộ, cấp 15

    Cuồng nộ

    0%

    3 trận

  • Thợ săn, cấp 16

    Thợ săn

    0%

    2 trận

  • Giật sét, cấp 16

    Giật sét

    0%

    2 trận

  • Hỏa Tinh Linh, cấp 15

    Hỏa Tinh Linh

    0%

    2 trận

  • Lò lửa (tiến hóa), cấp 16

    Lò lửa

    0%

    2 trận

  • Súng cối (tiến hóa), cấp 15

    Súng cối

    0%

    2 trận

  • Băng Thạch nhân, cấp 16

    Băng Thạch nhân

    0%

    2 trận

  • Máy hút Tiên dược, cấp 16

    Máy hút Tiên dược

    0%

    2 trận

Lá bài đối thủ dễ chịu nhất

  • Công chúa, cấp 16

    Công chúa

    100%

    4 trận

  • Công thành Binh, cấp 16

    Công thành Binh

    100%

    4 trận

  • Cung thủ (tiến hóa), cấp 14

    Cung thủ

    100%

    3 trận

  • P.E.K.K.A, cấp 14

    P.E.K.K.A

    100%

    3 trận

  • Vệ binh, cấp 15

    Vệ binh

    100%

    2 trận

  • Lính Phá thành, cấp 14

    Lính Phá thành

    80%

    5 trận

  • Cung thủ Phép thuật, cấp 16

    Cung thủ Phép thuật

    75%

    4 trận

  • Tháp Hỏa ngục, cấp 15

    Tháp Hỏa ngục

    75%

    4 trận

  • Pháp sư (tiến hóa), cấp 16

    Pháp sư

    70%

    10 trận

  • Điện Pháp sư, cấp 16

    Điện Pháp sư

    67%

    6 trận

Kiểu deck đã gặp

  • Man di Ưu tú (tiến hóa), cấp 16

    Man di Ưu tú 4.3

    1 trận

    100%
  • Trư Hoàng gia (tiến hóa), cấp 16

    Trư Hoàng gia 3.1

    1 trận

    0%
  • Siêu Kỵ sĩ (tiến hóa), cấp 16

    Siêu Kỵ sĩ 3.8

    1 trận

    0%
  • Yêu tinh khổng lồ, cấp 16

    Yêu tinh khổng lồ 4.0

    1 trận

    100%
  • Man di Ưu tú (tiến hóa), cấp 16

    Man di Ưu tú 4.2

    1 trận

    0%
  • Tháp Hỏa ngục, cấp 15

    Tháp Hỏa ngục 3.4

    1 trận

    100%
  • Tân binh Hoàng gia (tiến hóa), cấp 16

    Tân binh Hoàng gia 3.4

    1 trận

    100%
  • Đao phủ (tiến hóa), cấp 16

    Đao phủ 4.0

    1 trận

    100%
  • P.E.K.K.A Mini, cấp 16

    P.E.K.K.A Mini 3.0

    1 trận

    0%
  • Khổng nhân Hoàng gia (tiến hóa), cấp 16

    Khổng nhân Hoàng gia 3.1

    1 trận

    0%
  • Siêu Kỵ sĩ (tiến hóa), cấp 16

    Siêu Kỵ sĩ 3.8

    1 trận

    100%
  • Siêu Kỵ sĩ (tiến hóa), cấp 16

    Siêu Kỵ sĩ 3.8

    1 trận

    100%