Đến nội dung chính
RoyaleTrack

cấp 1#20RPLCQ889

levetech

THE WIZARDTHE WIZARDThành viên
Cập nhật bây giờ
Cúp
3.972
kỷ lục 0
Giải đấu
–
cao nhất: –
Winrate sự nghiệp
69,5%
536 trận thắng

Lá bài đối thủ khó chịu nhất

  • Giật sét, cấp 11

    Giật sét

    0%

    3 trận

  • Bộ xương, cấp 12

    Bộ xương

    33%

    3 trận

  • Tinh linh Điện, cấp 13

    Tinh linh Điện

    50%

    4 trận

  • Hỏa Tinh Linh, cấp 12

    Hỏa Tinh Linh

    50%

    2 trận

  • Công chúa, cấp 11

    Công chúa

    50%

    2 trận

  • Cung thủ Phép thuật (anh hùng), cấp 11

    Cung thủ Phép thuật

    50%

    2 trận

  • Boss Bandit, cấp 11

    Boss Bandit

    50%

    2 trận

  • Bộ xương khổng lồ, cấp 11

    Bộ xương khổng lồ

    50%

    2 trận

  • Bộ xương Rồng, cấp 11

    Bộ xương Rồng

    50%

    2 trận

  • Tiểu Long, cấp 11

    Tiểu Long

    50%

    2 trận

Lá bài đối thủ dễ chịu nhất

  • Thùng Man di, cấp 10

    Thùng Man di

    100%

    5 trận

  • Đội quân Bộ xương, cấp 11

    Đội quân Bộ xương

    100%

    5 trận

  • Khúc gỗ, cấp 11

    Khúc gỗ

    100%

    5 trận

  • Băng Tinh Linh, cấp 10

    Băng Tinh Linh

    100%

    4 trận

  • Yêu tinh ném phi tiêu, cấp 10

    Yêu tinh ném phi tiêu

    100%

    4 trận

  • P.E.K.K.A Mini (anh hùng), cấp 11

    P.E.K.K.A Mini

    100%

    4 trận

  • Trư Kỵ sĩ, cấp 9

    Trư Kỵ sĩ

    100%

    3 trận

  • Kỵ sĩ (anh hùng), cấp 9

    Kỵ sĩ

    100%

    3 trận

  • Băng Pháp sư, cấp 11

    Băng Pháp sư

    100%

    3 trận

  • Pháo Hoa, cấp 11

    Pháo Hoa

    100%

    3 trận

Kiểu deck đã gặp

  • Deck 0.0

    6 trận

    50%
  • Máy khoan Yêu tinh (tiến hóa), cấp 11

    Máy khoan Yêu tinh 3.1

    2 trận

    100%
  • Phù thủy (tiến hóa), cấp 9

    Phù thủy 3.6

    1 trận

    100%
  • Siêu Kỵ sĩ, cấp 10

    Siêu Kỵ sĩ 3.9

    1 trận

    100%
  • Trư Hoàng gia, cấp 12

    Trư Hoàng gia 3.0

    1 trận

    0%
  • Siêu Kỵ sĩ (tiến hóa), cấp 11

    Siêu Kỵ sĩ 4.0

    1 trận

    100%
  • Đao phủ, cấp 11

    Đao phủ 3.4

    1 trận

    100%
  • Siêu Kỵ sĩ (tiến hóa), cấp 11

    Siêu Kỵ sĩ 3.8

    1 trận

    100%
  • Siêu Kỵ sĩ (tiến hóa), cấp 11

    Siêu Kỵ sĩ 4.9

    1 trận

    100%
  • Bộ xương khổng lồ, cấp 11

    Bộ xương khổng lồ 3.9

    1 trận

    100%
  • P.E.K.K.A (tiến hóa), cấp 11

    P.E.K.K.A 4.1

    1 trận

    0%
  • Thạch nhân, cấp 11

    Thạch nhân 4.3

    1 trận

    0%