Deck Bóng ma Hoàng gia mạnh nhất, tháng 11 năm 2026
Tính trên 63.578 trận Path of Legends của những người chơi hàng đầu thế giới và Pháp, trong 7 ngày gần nhất. Trận gần nhất được thu thập 28 phút trước. Phương pháp
Deck Bóng ma Hoàng gia được chơi nhiều nhất hiện tại là Khổng nhân Hoàng gia 3,0 (tỉ lệ thắng 53,5% trên 1.226 trận). Deck thắng nhiều nhất là Khổng nhân 3,8 với tỉ lệ thắng 80,6%. 50 deck Bóng ma Hoàng gia đã được những người chơi Path of Legends giỏi nhất chơi ít nhất 8 lần trong 7 ngày qua.
Cập nhật ngày .
- Sao chép
1.Khổng nhân Hoàng gia 3,0
3,0cycle 7deck tương tự
- Winrate
- 53,5%
- Sử dụng
- 0,96%
- Trận
- 1.226
- Sao chép
2.Vũ khí Phá thành 3,9
3,9cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 49,0%
- Sử dụng
- 0,86%
- Trận
- 1.095
- Sao chép
3.Trư Hoàng gia 3,1
3,1cycle 8deck tương tự
- Winrate
- 53,9%
- Sử dụng
- 0,68%
- Trận
- 863
- Sao chép
4.Thùng Bộ xương 3,3
3,3cycle 9deck tương tự
- Winrate
- 54,1%
- Sử dụng
- 0,66%
- Trận
- 837
- Sao chép
5.Vũ khí Phá thành 3,9
3,9cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 47,5%
- Sử dụng
- 0,62%
- Trận
- 794
- Sao chép
6.Lính Phá thành 4,1
4,1cycle 11deck tương tự
- Winrate
- 57,9%
- Sử dụng
- 0,53%
- Trận
- 673
- Sao chép
7.Ba nàng Ngự lâm quân 4,0
4,0cycle 8deck tương tự
- Winrate
- 46,6%
- Sử dụng
- 0,48%
- Trận
- 607
- Sao chép
8.Vũ khí Phá thành 3,6
3,6cycle 11deck tương tự
- Winrate
- 53,8%
- Sử dụng
- 0,32%
- Trận
- 413
- Sao chép
9.Vũ khí Phá thành 3,8
3,8cycle 10deck tương tự
- Winrate
- 53,0%
- Sử dụng
- 0,25%
- Trận
- 321
- Sao chép
10.Ba nàng Ngự lâm quân 4,1
4,1cycle 9deck tương tự
- Winrate
- 56,1%
- Sử dụng
- 0,24%
- Trận
- 305
- Sao chép
11.Vũ khí Phá thành 3,6
3,6cycle 10deck tương tự
- Winrate
- 57,0%
- Sử dụng
- 0,21%
- Trận
- 263
- Sao chép
12.Vũ khí Phá thành 3,5
3,5cycle 10deck tương tự
- Winrate
- 47,9%
- Sử dụng
- 0,21%
- Trận
- 261
- Sao chép
13.Vũ khí Phá thành 3,9
3,9cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 46,3%
- Sử dụng
- 0,20%
- Trận
- 259
- Sao chép
14.Trư Hoàng gia 3,8
3,8cycle 8deck tương tự
- Winrate
- 53,6%
- Sử dụng
- 0,18%
- Trận
- 235
- Sao chép
15.Vũ khí Phá thành 3,8
3,8cycle 11deck tương tự
- Winrate
- 56,5%
- Sử dụng
- 0,16%
- Trận
- 209
- Sao chép
16.Vũ khí Phá thành 3,9
3,9cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 41,9%
- Sử dụng
- 0,15%
- Trận
- 186
- Sao chép
17.Lính Phá thành 4,1
4,1cycle 11deck tương tự
- Winrate
- 58,4%
- Sử dụng
- 0,14%
- Trận
- 178
- Sao chép
18.Thùng Bộ xương 3,0
3,0cycle 9deck tương tự
- Winrate
- 65,1%
- Sử dụng
- 0,13%
- Trận
- 169
- Sao chép
19.Thùng Yêu tinh 3,4
3,4cycle 11deck tương tự
- Winrate
- 59,6%
- Sử dụng
- 0,13%
- Trận
- 161
- Sao chép
20.Sấm sét 3,3
3,3cycle 7deck tương tự
- Winrate
- 47,3%
- Sử dụng
- 0,11%
- Trận
- 146
- Sao chép
21.Trư Hoàng gia 3,8
3,8cycle 8deck tương tự
- Winrate
- 66,0%
- Sử dụng
- 0,11%
- Trận
- 141
- Sao chép
22.Trư Hoàng gia 3,9
3,9cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 64,7%
- Sử dụng
- 0,11%
- Trận
- 136
- Sao chép
23.Vũ khí Phá thành 3,8
3,8cycle 11deck tương tự
- Winrate
- 66,2%
- Sử dụng
- 0,11%
- Trận
- 136
- Sao chép
24.Thùng Yêu tinh 3,4
3,4cycle 10deck tương tự
- Winrate
- 55,4%
- Sử dụng
- 0,10%
- Trận
- 130
- Sao chép
25.Vũ khí Phá thành 4,0
4,0cycle 13deck tương tự
- Winrate
- 45,0%
- Sử dụng
- 0,09%
- Trận
- 120
- Sao chép
26.Vũ khí Phá thành 3,6
3,6cycle 9deck tương tự
- Winrate
- 55,7%
- Sử dụng
- 0,09%
- Trận
- 115
- Sao chép
27.Vũ khí Phá thành 3,8
3,8cycle 11deck tương tự
- Winrate
- 68,9%
- Sử dụng
- 0,08%
- Trận
- 106
- Sao chép
28.Vũ khí Phá thành 4,1
4,1cycle 10deck tương tự
- Winrate
- 41,4%
- Sử dụng
- 0,08%
- Trận
- 99
- Sao chép
29.Trư Kỵ sĩ 4,1
4,1cycle 13deck tương tự
- Winrate
- 66,7%
- Sử dụng
- 0,08%
- Trận
- 99
- Sao chép
30.Vũ khí Phá thành 4,0
4,0cycle 13deck tương tự
- Winrate
- 42,3%
- Sử dụng
- 0,08%
- Trận
- 97
- Sao chép
31.Thùng Bộ xương 3,3
3,3cycle 9deck tương tự
- Winrate
- 55,8%
- Sử dụng
- 0,07%
- Trận
- 95
- Sao chép
32.Vũ khí Phá thành 3,6
3,6cycle 10deck tương tự
- Winrate
- 44,1%
- Sử dụng
- 0,07%
- Trận
- 93
- Sao chép
33.Vũ khí Phá thành 4,1
4,1cycle 14deck tương tự
- Winrate
- 44,0%
- Sử dụng
- 0,07%
- Trận
- 91
- Sao chép
34.Vũ khí Phá thành 3,9
3,9cycle 13deck tương tự
- Winrate
- 48,9%
- Sử dụng
- 0,07%
- Trận
- 88
- Sao chép
35.Trư Hoàng gia 4,1
4,1cycle 13deck tương tự
- Winrate
- 54,8%
- Sử dụng
- 0,07%
- Trận
- 84
- Sao chép
36.Vũ khí Phá thành 3,6
3,6cycle 11deck tương tự
- Winrate
- 53,7%
- Sử dụng
- 0,06%
- Trận
- 82
- Sao chép
37.Vũ khí Phá thành 3,5
3,5cycle 11deck tương tự
- Winrate
- 63,3%
- Sử dụng
- 0,06%
- Trận
- 79
- Sao chép
38.Công thành Binh 3,4
3,4cycle 10deck tương tự
- Winrate
- 52,6%
- Sử dụng
- 0,06%
- Trận
- 76
- Sao chép
39.Vũ khí Phá thành 3,4
3,4cycle 9deck tương tự
- Winrate
- 71,0%
- Sử dụng
- 0,05%
- Trận
- 69
- Sao chép
40.Công thành Binh 3,5
3,5cycle 10deck tương tự
- Winrate
- 49,3%
- Sử dụng
- 0,05%
- Trận
- 67
- Sao chép
41.Khổng nhân 3,8
3,8cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 80,6%
- Sử dụng
- 0,05%
- Trận
- 67
- Sao chép
42.Vũ khí Phá thành 3,9
3,9cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 48,5%
- Sử dụng
- 0,05%
- Trận
- 66
- Sao chép
43.Sấm sét 3,3
3,3cycle 7deck tương tự
- Winrate
- 43,5%
- Sử dụng
- 0,05%
- Trận
- 62
- Sao chép
44.Công thành Binh 3,4
3,4cycle 10deck tương tự
- Winrate
- 58,3%
- Sử dụng
- 0,05%
- Trận
- 60
- Sao chép
45.Thợ mỏ 3,3
3,3cycle 10deck tương tự
- Winrate
- 49,1%
- Sử dụng
- 0,04%
- Trận
- 57
- Sao chép
46.Vũ khí Phá thành 4,0
4,0cycle 13deck tương tự
- Winrate
- 42,6%
- Sử dụng
- 0,04%
- Trận
- 54
- Sao chép
47.Lính Phá thành 4,1
4,1cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 45,3%
- Sử dụng
- 0,04%
- Trận
- 53
- Sao chép
48.Công thành Binh 3,1
3,1cycle 10deck tương tự
- Winrate
- 48,1%
- Sử dụng
- 0,04%
- Trận
- 52
- Sao chép
49.Công thành Binh 3,5
3,5cycle 10deck tương tự
- Winrate
- 58,0%
- Sử dụng
- 0,04%
- Trận
- 50
- Sao chép
50.Lính Phá thành 4,1
4,1cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 60,4%
- Sử dụng
- 0,04%
- Trận
- 48
Xem thêm: thống kê và counter của Bóng ma Hoàng gia, tier list.