Deck Bóng ma Hoàng gia mạnh nhất, tháng 9 năm 2026
Tính trên 27.627 trận Path of Legends của những người chơi hàng đầu thế giới và Pháp, trong 7 ngày gần nhất. Trận gần nhất được thu thập 22 phút trước. Phương pháp
Deck Bóng ma Hoàng gia được chơi nhiều nhất hiện tại là Vũ khí Phá thành 3,8 (tỉ lệ thắng 52,7% trên 1.619 trận). Deck thắng nhiều nhất là Máy khoan Yêu tinh 3,9 với tỉ lệ thắng 79,4%. 50 deck Bóng ma Hoàng gia đã được những người chơi Path of Legends giỏi nhất chơi ít nhất 8 lần trong 7 ngày qua.
Cập nhật ngày .
- Sao chép
1.Vũ khí Phá thành 3,8
3,8cycle 13deck tương tự
- Winrate
- 52,7%
- Sử dụng
- 2,93%
- Trận
- 1.619
- Sao chép
2.Khổng nhân Hoàng gia 3,0
3,0cycle 7deck tương tự
- Winrate
- 51,2%
- Sử dụng
- 1,58%
- Trận
- 875
- Sao chép
3.Vũ khí Phá thành 3,9
3,9cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 48,6%
- Sử dụng
- 0,88%
- Trận
- 488
- Sao chép
4.Thùng Bộ xương 3,0
3,0cycle 9deck tương tự
- Winrate
- 48,2%
- Sử dụng
- 0,87%
- Trận
- 479
- Sao chép
5.Vũ khí Phá thành 3,6
3,6cycle 11deck tương tự
- Winrate
- 55,9%
- Sử dụng
- 0,73%
- Trận
- 406
- Sao chép
6.Goblinstein 3,4
3,4cycle 10deck tương tự
- Winrate
- 61,1%
- Sử dụng
- 0,67%
- Trận
- 368
- Sao chép
7.Trư Hoàng gia 3,1
3,1cycle 7deck tương tự
- Winrate
- 53,3%
- Sử dụng
- 0,41%
- Trận
- 229
- Sao chép
8.Ba nàng Ngự lâm quân 4,1
4,1cycle 8deck tương tự
- Winrate
- 45,8%
- Sử dụng
- 0,38%
- Trận
- 212
- Sao chép
9.Vũ khí Phá thành 3,6
3,6cycle 11deck tương tự
- Winrate
- 57,4%
- Sử dụng
- 0,36%
- Trận
- 197
- Sao chép
10.Vũ khí Phá thành 3,9
3,9cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 52,8%
- Sử dụng
- 0,32%
- Trận
- 176
- Sao chép
11.Vũ khí Phá thành 4,0
4,0cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 49,7%
- Sử dụng
- 0,27%
- Trận
- 151
- Sao chép
12.Vũ khí Phá thành 3,9
3,9cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 51,0%
- Sử dụng
- 0,26%
- Trận
- 145
- Sao chép
13.Ba nàng Ngự lâm quân 4,0
4,0cycle 8deck tương tự
- Winrate
- 39,4%
- Sử dụng
- 0,25%
- Trận
- 137
- Sao chép
14.Vũ khí Phá thành 4,0
4,0cycle 13deck tương tự
- Winrate
- 55,7%
- Sử dụng
- 0,21%
- Trận
- 115
- Sao chép
15.Vũ khí Phá thành 4,0
4,0cycle 13deck tương tự
- Winrate
- 53,6%
- Sử dụng
- 0,20%
- Trận
- 112
- Sao chép
16.Ba nàng Ngự lâm quân 4,6
4,6cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 58,9%
- Sử dụng
- 0,19%
- Trận
- 107
- Sao chép
17.Vũ khí Phá thành 3,8
3,8cycle 11deck tương tự
- Winrate
- 52,8%
- Sử dụng
- 0,19%
- Trận
- 106
- Sao chép
18.Trư Hoàng gia 3,1
3,1cycle 7deck tương tự
- Winrate
- 45,2%
- Sử dụng
- 0,19%
- Trận
- 104
- Sao chép
19.Vũ khí Phá thành 3,8
3,8cycle 13deck tương tự
- Winrate
- 35,3%
- Sử dụng
- 0,18%
- Trận
- 102
- Sao chép
20.Công thành Binh 3,5
3,5cycle 10deck tương tự
- Winrate
- 52,5%
- Sử dụng
- 0,18%
- Trận
- 99
- Sao chép
21.Vũ khí Phá thành 3,5
3,5cycle 11deck tương tự
- Winrate
- 49,5%
- Sử dụng
- 0,18%
- Trận
- 97
- Sao chép
22.Pháp sư 3,5
3,5cycle 10deck tương tự
- Winrate
- 52,6%
- Sử dụng
- 0,18%
- Trận
- 97
- Sao chép
23.Công thành Binh 3,5
3,5cycle 10deck tương tự
- Winrate
- 50,0%
- Sử dụng
- 0,17%
- Trận
- 92
- Sao chép
24.Thùng Bộ xương 3,3
3,3cycle 9deck tương tự
- Winrate
- 34,8%
- Sử dụng
- 0,16%
- Trận
- 89
- Sao chép
25.Vũ khí Phá thành 3,9
3,9cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 59,3%
- Sử dụng
- 0,16%
- Trận
- 86
- Sao chép
26.Máy khoan Yêu tinh 3,5
3,5cycle 10deck tương tự
- Winrate
- 43,4%
- Sử dụng
- 0,15%
- Trận
- 83
- Sao chép
27.Trư Kỵ sĩ 4,1
4,1cycle 13deck tương tự
- Winrate
- 41,6%
- Sử dụng
- 0,14%
- Trận
- 77
- Sao chép
28.Lính Phá thành 3,6
3,6cycle 8deck tương tự
- Winrate
- 58,7%
- Sử dụng
- 0,14%
- Trận
- 75
- Sao chép
29.Máy khoan Yêu tinh 3,9
3,9cycle 13deck tương tự
- Winrate
- 79,4%
- Sử dụng
- 0,11%
- Trận
- 63
- Sao chép
30.Vũ khí Phá thành 4,0
4,0cycle 13deck tương tự
- Winrate
- 49,2%
- Sử dụng
- 0,11%
- Trận
- 61
- Sao chép
31.Trư Hoàng gia 4,1
4,1cycle 13deck tương tự
- Winrate
- 54,1%
- Sử dụng
- 0,11%
- Trận
- 61
- Sao chép
32.Vũ khí Phá thành 3,6
3,6cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 57,4%
- Sử dụng
- 0,11%
- Trận
- 61
- Sao chép
33.Công thành Binh 3,1
3,1cycle 10deck tương tự
- Winrate
- 59,3%
- Sử dụng
- 0,11%
- Trận
- 59
- Sao chép
34.Lính Phá thành 4,3
4,3cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 58,0%
- Sử dụng
- 0,09%
- Trận
- 50
- Sao chép
35.Lính Phá thành 4,1
4,1cycle 11deck tương tự
- Winrate
- 46,9%
- Sử dụng
- 0,09%
- Trận
- 49
- Sao chép
36.Vũ khí Phá thành 3,9
3,9cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 55,1%
- Sử dụng
- 0,09%
- Trận
- 49
- Sao chép
37.Vũ khí Phá thành 3,9
3,9cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 56,3%
- Sử dụng
- 0,09%
- Trận
- 48
- Sao chép
38.Vũ khí Phá thành 3,9
3,9cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 59,6%
- Sử dụng
- 0,09%
- Trận
- 47
- Sao chép
39.Vũ khí Phá thành 3,5
3,5cycle 11deck tương tự
- Winrate
- 57,1%
- Sử dụng
- 0,08%
- Trận
- 42
- Sao chép
40.Trư Kỵ sĩ 4,0
4,0cycle 11deck tương tự
- Winrate
- 58,3%
- Sử dụng
- 0,07%
- Trận
- 36
- Sao chép
41.Vũ khí Phá thành 3,9
3,9cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 47,2%
- Sử dụng
- 0,07%
- Trận
- 36
- Sao chép
42.Vũ khí Phá thành 3,9
3,9cycle 11deck tương tự
- Winrate
- 57,1%
- Sử dụng
- 0,06%
- Trận
- 35
- Sao chép
43.Vũ khí Phá thành 4,0
4,0cycle 13deck tương tự
- Winrate
- 48,6%
- Sử dụng
- 0,06%
- Trận
- 35
- Sao chép
44.Khổng nhân Hoàng gia 3,5
3,5cycle 9deck tương tự
- Winrate
- 61,8%
- Sử dụng
- 0,06%
- Trận
- 34
- Sao chép
45.Vũ khí Phá thành 3,8
3,8cycle 11deck tương tự
- Winrate
- 36,4%
- Sử dụng
- 0,06%
- Trận
- 33
- Sao chép
46.Vũ khí Phá thành 4,0
4,0cycle 13deck tương tự
- Winrate
- 54,8%
- Sử dụng
- 0,06%
- Trận
- 31
- Sao chép
47.Vũ khí Phá thành 3,8
3,8cycle 10deck tương tự
- Winrate
- 60,0%
- Sử dụng
- 0,05%
- Trận
- 30
- Sao chép
48.Vũ khí Phá thành 4,3
4,3cycle 14deck tương tự
- Winrate
- 25,0%
- Sử dụng
- 0,05%
- Trận
- 28
- Sao chép
49.Thợ mỏ 3,3
3,3cycle 10deck tương tự
- Winrate
- 67,9%
- Sử dụng
- 0,05%
- Trận
- 28
- Sao chép
50.Khổng nhân Hoàng gia 4,0
4,0cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 55,6%
- Sử dụng
- 0,05%
- Trận
- 27
Xem thêm: thống kê và counter của Bóng ma Hoàng gia, tier list.