Deck Man di Ưu tú mạnh nhất, tháng 10 năm 2026
Tính trên 47.389 trận Path of Legends của những người chơi hàng đầu thế giới và Pháp, trong 7 ngày gần nhất. Trận gần nhất được thu thập 17 phút trước. Phương pháp
Deck Man di Ưu tú được chơi nhiều nhất hiện tại là Trư Kỵ sĩ 4,4 (tỉ lệ thắng 64,9% trên 57 trận). 50 deck Man di Ưu tú đã được những người chơi Path of Legends giỏi nhất chơi ít nhất 8 lần trong 7 ngày qua.
Cập nhật ngày .
- Sao chép
1.Trư Kỵ sĩ 4,4
4,4cycle 13deck tương tự
- Winrate
- 64,9%
- Sử dụng
- 0,06%
- Trận
- 57
- Sao chép
2.Thạch nhân 4,1
4,1cycle 10deck tương tự
- Winrate
- 66,7%
- Sử dụng
- 0,04%
- Trận
- 36
- Sao chép
3.Ba nàng Ngự lâm quân 4,3
4,3cycle 8deck tương tự
- Winrate
- 67,9%
- Sử dụng
- 0,03%
- Trận
- 28
- Sao chép
4.Man di Ưu tú 3,4
3,4cycle 9deck tương tự
- Winrate
- 66,7%
- Sử dụng
- 0,03%
- Trận
- 30
- Sao chép
5.Trư Kỵ sĩ 3,9
3,9cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 60,9%
- Sử dụng
- 0,10%
- Trận
- 92
- Sao chép
6.Trư Kỵ sĩ 4,1
4,1cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 61,8%
- Sử dụng
- 0,06%
- Trận
- 55
- Sao chép
7.Thạch nhân 4,1
4,1cycle 11deck tương tự
- Winrate
- 58,3%
- Sử dụng
- 0,08%
- Trận
- 72
- Sao chép
8.Thạch nhân 4,8
4,8cycle 14deck tương tự
- Winrate
- 64,7%
- Sử dụng
- 0,02%
- Trận
- 17
- Sao chép
9.Thạch nhân 4,3
4,3cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 60,7%
- Sử dụng
- 0,03%
- Trận
- 28
- Sao chép
10.Trư Kỵ sĩ 4,6
4,6cycle 15deck tương tự
- Winrate
- 55,4%
- Sử dụng
- 0,15%
- Trận
- 139
- Sao chép
11.Thạch nhân 4,1
4,1cycle 11deck tương tự
- Winrate
- 55,4%
- Sử dụng
- 0,14%
- Trận
- 130
- Sao chép
12.Thạch nhân 4,0
4,0cycle 10deck tương tự
- Winrate
- 62,5%
- Sử dụng
- 0,02%
- Trận
- 16
- Sao chép
13.Thạch nhân 4,4
4,4cycle 13deck tương tự
- Winrate
- 60,0%
- Sử dụng
- 0,02%
- Trận
- 20
- Sao chép
14.Thạch nhân 4,3
4,3cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 56,7%
- Sử dụng
- 0,03%
- Trận
- 30
- Sao chép
15.Trư Kỵ sĩ 4,4
4,4cycle 13deck tương tự
- Winrate
- 57,9%
- Sử dụng
- 0,02%
- Trận
- 19
- Sao chép
16.Khổng nhân 3,8
3,8cycle 9deck tương tự
- Winrate
- 52,6%
- Sử dụng
- 0,65%
- Trận
- 618
- Sao chép
17.Trư Kỵ sĩ 4,5
4,5cycle 14deck tương tự
- Winrate
- 54,8%
- Sử dụng
- 0,03%
- Trận
- 31
- Sao chép
18.Trư Kỵ sĩ 4,1
4,1cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 52,8%
- Sử dụng
- 0,21%
- Trận
- 195
- Sao chép
19.Thạch nhân 4,3
4,3cycle 11deck tương tự
- Winrate
- 53,2%
- Sử dụng
- 0,10%
- Trận
- 94
- Sao chép
20.Vũ khí Phá thành 4,4
4,4cycle 14deck tương tự
- Winrate
- 53,2%
- Sử dụng
- 0,08%
- Trận
- 79
- Sao chép
21.Ba nàng Ngự lâm quân 4,3
4,3cycle 8deck tương tự
- Winrate
- 52,3%
- Sử dụng
- 0,18%
- Trận
- 174
- Sao chép
22.Trư Kỵ sĩ 3,4
3,4cycle 9deck tương tự
- Winrate
- 52,0%
- Sử dụng
- 0,37%
- Trận
- 352
- Sao chép
23.Ba nàng Ngự lâm quân 4,1
4,1cycle 9deck tương tự
- Winrate
- 52,4%
- Sử dụng
- 0,04%
- Trận
- 42
- Sao chép
24.Vũ khí Phá thành 3,9
3,9cycle 10deck tương tự
- Winrate
- 51,6%
- Sử dụng
- 0,14%
- Trận
- 128
- Sao chép
25.Thạch nhân 4,5
4,5cycle 14deck tương tự
- Winrate
- 51,9%
- Sử dụng
- 0,03%
- Trận
- 27
- Sao chép
26.Thạch nhân 4,5
4,5cycle 11deck tương tự
- Winrate
- 50,9%
- Sử dụng
- 0,68%
- Trận
- 645
- Sao chép
27.Khổng nhân 4,0
4,0cycle 10deck tương tự
- Winrate
- 50,8%
- Sử dụng
- 0,65%
- Trận
- 618
- Sao chép
28.Ba nàng Ngự lâm quân 4,4
4,4cycle 9deck tương tự
- Winrate
- 50,6%
- Sử dụng
- 0,65%
- Trận
- 619
- Sao chép
29.Ba nàng Ngự lâm quân 4,1
4,1cycle 8deck tương tự
- Winrate
- 50,6%
- Sử dụng
- 0,18%
- Trận
- 168
- Sao chép
30.Khổng nhân 3,8
3,8cycle 9deck tương tự
- Winrate
- 50,6%
- Sử dụng
- 0,18%
- Trận
- 170
- Sao chép
31.Khổng nhân 3,8
3,8cycle 11deck tương tự
- Winrate
- 50,4%
- Sử dụng
- 0,55%
- Trận
- 526
- Sao chép
32.Ba nàng Ngự lâm quân 4,0
4,0cycle 8deck tương tự
- Winrate
- 50,0%
- Sử dụng
- 0,51%
- Trận
- 484
- Sao chép
33.Vũ khí Phá thành 3,5
3,5cycle 9deck tương tự
- Winrate
- 50,0%
- Sử dụng
- 0,02%
- Trận
- 18
- Sao chép
34.Thạch nhân 4,1
4,1cycle 11deck tương tự
- Winrate
- 49,7%
- Sử dụng
- 0,19%
- Trận
- 177
- Sao chép
35.Yêu tinh khổng lồ 3,9
3,9cycle 9deck tương tự
- Winrate
- 49,7%
- Sử dụng
- 0,18%
- Trận
- 169
- Sao chép
36.Thạch nhân 4,1
4,1cycle 11deck tương tự
- Winrate
- 49,4%
- Sử dụng
- 0,09%
- Trận
- 85
- Sao chép
37.Thạch nhân 4,8
4,8cycle 13deck tương tự
- Winrate
- 49,2%
- Sử dụng
- 0,20%
- Trận
- 189
- Sao chép
38.Vũ khí Phá thành 3,9
3,9cycle 11deck tương tự
- Winrate
- 48,9%
- Sử dụng
- 0,14%
- Trận
- 135
- Sao chép
39.Yêu tinh khổng lồ 4,3
4,3cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 47,8%
- Sử dụng
- 0,02%
- Trận
- 23
- Sao chép
40.Thạch nhân 4,1
4,1cycle 11deck tương tự
- Winrate
- 47,8%
- Sử dụng
- 0,02%
- Trận
- 23
- Sao chép
41.Thạch nhân 4,1
4,1cycle 11deck tương tự
- Winrate
- 49,0%
- Sử dụng
- 0,47%
- Trận
- 445
- Sao chép
42.Thạch nhân 4,1
4,1cycle 10deck tương tự
- Winrate
- 48,4%
- Sử dụng
- 0,07%
- Trận
- 62
- Sao chép
43.Ba nàng Ngự lâm quân 4,4
4,4cycle 9deck tương tự
- Winrate
- 45,5%
- Sử dụng
- 0,02%
- Trận
- 22
- Sao chép
44.Thạch nhân Tiên dược 3,6
3,6cycle 10deck tương tự
- Winrate
- 43,5%
- Sử dụng
- 0,02%
- Trận
- 23
- Sao chép
45.Thạch nhân 4,8
4,8cycle 13deck tương tự
- Winrate
- 40,0%
- Sử dụng
- 0,02%
- Trận
- 15
- Sao chép
46.Man di Ưu tú 2,9
2,9cycle 7deck tương tự
- Winrate
- 40,0%
- Sử dụng
- 0,02%
- Trận
- 15
- Sao chép
47.Thạch nhân 4,1
4,1cycle 11deck tương tự
- Winrate
- 39,4%
- Sử dụng
- 0,03%
- Trận
- 33
- Sao chép
48.Thạch nhân 4,9
4,9cycle 14deck tương tự
- Winrate
- 41,7%
- Sử dụng
- 0,08%
- Trận
- 72
- Sao chép
49.Ba nàng Ngự lâm quân 4,3
4,3cycle 8deck tương tự
- Winrate
- 37,5%
- Sử dụng
- 0,03%
- Trận
- 32
- Sao chép
50.Khổng nhân 4,1
4,1cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 31,3%
- Sử dụng
- 0,02%
- Trận
- 16
Xem thêm: thống kê và counter của Man di Ưu tú, tier list.