Deck Điện Pháp sư mạnh nhất, tháng 9 năm 2026
Tính trên 15.474 trận Path of Legends của những người chơi hàng đầu thế giới và Pháp, trong 7 ngày gần nhất. Trận gần nhất được thu thập 19 phút trước. Phương pháp
Deck Điện Pháp sư được chơi nhiều nhất hiện tại là Vũ khí Phá thành 3,8 (tỉ lệ thắng 54,2% trên 779 trận). Deck thắng nhiều nhất là Thạch thủ 3,6 với tỉ lệ thắng 72,0%. 50 deck Điện Pháp sư đã được những người chơi Path of Legends giỏi nhất chơi ít nhất 8 lần trong 7 ngày qua.
Cập nhật ngày .
- Sao chép
1.Vũ khí Phá thành 3,8
3,8cycle 13deck tương tự
- Winrate
- 54,2%
- Sử dụng
- 2,52%
- Trận
- 779
- Sao chép
2.Vũ khí Phá thành 3,9
3,9cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 49,4%
- Sử dụng
- 1,00%
- Trận
- 308
- Sao chép
3.Vũ khí Phá thành 3,6
3,6cycle 11deck tương tự
- Winrate
- 57,4%
- Sử dụng
- 0,72%
- Trận
- 223
- Sao chép
4.Trư Kỵ sĩ 3,9
3,9cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 52,3%
- Sử dụng
- 0,48%
- Trận
- 149
- Sao chép
5.Yêu tinh khổng lồ 3,6
3,6cycle 9deck tương tự
- Winrate
- 51,0%
- Sử dụng
- 0,47%
- Trận
- 145
- Sao chép
6.Vũ khí Phá thành 4,0
4,0cycle 13deck tương tự
- Winrate
- 54,9%
- Sử dụng
- 0,33%
- Trận
- 102
- Sao chép
7.Vũ khí Phá thành 4,0
4,0cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 56,4%
- Sử dụng
- 0,33%
- Trận
- 101
- Sao chép
8.Vũ khí Phá thành 3,9
3,9cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 58,1%
- Sử dụng
- 0,30%
- Trận
- 93
- Sao chép
9.Công thành Binh 3,5
3,5cycle 10deck tương tự
- Winrate
- 50,5%
- Sử dụng
- 0,29%
- Trận
- 91
- Sao chép
10.Vũ khí Phá thành 3,5
3,5cycle 11deck tương tự
- Winrate
- 52,3%
- Sử dụng
- 0,28%
- Trận
- 88
- Sao chép
11.Vũ khí Phá thành 4,0
4,0cycle 13deck tương tự
- Winrate
- 57,0%
- Sử dụng
- 0,28%
- Trận
- 86
- Sao chép
12.Trư Kỵ sĩ 3,8
3,8cycle 11deck tương tự
- Winrate
- 48,2%
- Sử dụng
- 0,27%
- Trận
- 85
- Sao chép
13.Khinh khí cầu 4,1
4,1cycle 13deck tương tự
- Winrate
- 53,6%
- Sử dụng
- 0,27%
- Trận
- 84
- Sao chép
14.Vũ khí Phá thành 3,9
3,9cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 62,0%
- Sử dụng
- 0,26%
- Trận
- 79
- Sao chép
15.Trư Kỵ sĩ 4,1
4,1cycle 13deck tương tự
- Winrate
- 46,8%
- Sử dụng
- 0,25%
- Trận
- 77
- Sao chép
16.Trư Kỵ sĩ 3,8
3,8cycle 10deck tương tự
- Winrate
- 50,0%
- Sử dụng
- 0,25%
- Trận
- 76
- Sao chép
17.Vũ khí Phá thành 3,8
3,8cycle 13deck tương tự
- Winrate
- 33,9%
- Sử dụng
- 0,19%
- Trận
- 59
- Sao chép
18.Vũ khí Phá thành 3,6
3,6cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 59,6%
- Sử dụng
- 0,18%
- Trận
- 57
- Sao chép
19.Vũ khí Phá thành 3,8
3,8cycle 11deck tương tự
- Winrate
- 52,8%
- Sử dụng
- 0,17%
- Trận
- 53
- Sao chép
20.Vũ khí Phá thành 3,9
3,9cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 59,6%
- Sử dụng
- 0,15%
- Trận
- 47
- Sao chép
21.Vũ khí Phá thành 4,0
4,0cycle 13deck tương tự
- Winrate
- 51,1%
- Sử dụng
- 0,15%
- Trận
- 47
- Sao chép
22.Vũ khí Phá thành 3,9
3,9cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 51,1%
- Sử dụng
- 0,15%
- Trận
- 47
- Sao chép
23.Khổng nhân Hoàng gia 4,3
4,3cycle 13deck tương tự
- Winrate
- 58,7%
- Sử dụng
- 0,15%
- Trận
- 46
- Sao chép
24.Lính Phá thành 4,3
4,3cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 65,1%
- Sử dụng
- 0,14%
- Trận
- 43
- Sao chép
25.Khổng nhân 3,6
3,6cycle 10deck tương tự
- Winrate
- 42,9%
- Sử dụng
- 0,14%
- Trận
- 42
- Sao chép
26.Vũ khí Phá thành 3,9
3,9cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 61,1%
- Sử dụng
- 0,12%
- Trận
- 36
- Sao chép
27.Sparky 4,1
4,1cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 54,3%
- Sử dụng
- 0,11%
- Trận
- 35
- Sao chép
28.Nghĩa địa 4,1
4,1cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 65,7%
- Sử dụng
- 0,11%
- Trận
- 35
- Sao chép
29.Siêu Kỵ sĩ 4,5
4,5cycle 13deck tương tự
- Winrate
- 62,5%
- Sử dụng
- 0,10%
- Trận
- 32
- Sao chép
30.Vũ khí Phá thành 4,0
4,0cycle 13deck tương tự
- Winrate
- 54,8%
- Sử dụng
- 0,10%
- Trận
- 31
- Sao chép
31.Nghĩa địa 3,9
3,9cycle 14deck tương tự
- Winrate
- 56,7%
- Sử dụng
- 0,10%
- Trận
- 30
- Sao chép
32.Vũ khí Phá thành 3,9
3,9cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 46,4%
- Sử dụng
- 0,09%
- Trận
- 28
- Sao chép
33.Vũ khí Phá thành 4,0
4,0cycle 13deck tương tự
- Winrate
- 48,0%
- Sử dụng
- 0,08%
- Trận
- 25
- Sao chép
34.Thạch thủ 3,6
3,6cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 72,0%
- Sử dụng
- 0,08%
- Trận
- 25
- Sao chép
35.Vũ khí Phá thành 4,1
4,1cycle 14deck tương tự
- Winrate
- 52,0%
- Sử dụng
- 0,08%
- Trận
- 25
- Sao chép
36.Vũ khí Phá thành 4,0
4,0cycle 13deck tương tự
- Winrate
- 40,9%
- Sử dụng
- 0,07%
- Trận
- 22
- Sao chép
37.Yêu tinh khổng lồ 3,9
3,9cycle 9deck tương tự
- Winrate
- 12,5%
- Sử dụng
- 0,05%
- Trận
- 16
- Sao chép
38.Vũ khí Phá thành 3,9
3,9cycle 14deck tương tự
- Winrate
- 56,3%
- Sử dụng
- 0,05%
- Trận
- 16
- Sao chép
39.Vũ khí Phá thành 3,9
3,9cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 46,7%
- Sử dụng
- 0,05%
- Trận
- 15
- Sao chép
40.Vũ khí Phá thành 4,0
4,0cycle 13deck tương tự
- Winrate
- 28,6%
- Sử dụng
- 0,05%
- Trận
- 14
- Sao chép
41.Vũ khí Phá thành 3,8
3,8cycle 11deck tương tự
- Winrate
- 21,4%
- Sử dụng
- 0,05%
- Trận
- 14
- Sao chép
42.Lính Phá thành 4,3
4,3cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 35,7%
- Sử dụng
- 0,05%
- Trận
- 14
- Sao chép
43.Thùng Yêu tinh 3,6
3,6cycle 11deck tương tự
- Winrate
- 42,9%
- Sử dụng
- 0,05%
- Trận
- 14
- Sao chép
44.Thạch nhân 4,3
4,3cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 30,8%
- Sử dụng
- 0,04%
- Trận
- 13
- Sao chép
45.Vũ khí Phá thành 4,1
4,1cycle 14deck tương tự
- Winrate
- 53,8%
- Sử dụng
- 0,04%
- Trận
- 13
- Sao chép
46.Lính Phá thành 4,3
4,3cycle 13deck tương tự
- Winrate
- 41,7%
- Sử dụng
- 0,04%
- Trận
- 12
- Sao chép
47.Khổng nhân 3,8
3,8cycle 9deck tương tự
- Winrate
- 33,3%
- Sử dụng
- 0,04%
- Trận
- 12
- Sao chép
48.Vũ khí Phá thành 3,9
3,9cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 18,2%
- Sử dụng
- 0,04%
- Trận
- 11
- Sao chép
49.Vũ khí Phá thành 3,6
3,6cycle 11deck tương tự
- Winrate
- 54,5%
- Sử dụng
- 0,04%
- Trận
- 11
- Sao chép
50.Vũ khí Phá thành 3,5
3,5cycle 11deck tương tự
- Winrate
- 50,0%
- Sử dụng
- 0,03%
- Trận
- 10
Xem thêm: thống kê và counter của Điện Pháp sư, tier list.