Deck Điện Pháp sư mạnh nhất, tháng 10 năm 2026
Tính trên 29.381 trận Path of Legends của những người chơi hàng đầu thế giới và Pháp, trong 7 ngày gần nhất. Trận gần nhất được thu thập 27 phút trước. Phương pháp
Deck Điện Pháp sư được chơi nhiều nhất hiện tại là Điện Khổng nhân 4,4 (tỉ lệ thắng 52,0% trên 1.485 trận). Deck thắng nhiều nhất là Khổng nhân 3,8 với tỉ lệ thắng 63,5%. 50 deck Điện Pháp sư đã được những người chơi Path of Legends giỏi nhất chơi ít nhất 8 lần trong 7 ngày qua.
Cập nhật ngày .
- Sao chép
1.Điện Khổng nhân 4,4
4,4cycle 13deck tương tự
- Winrate
- 52,0%
- Sử dụng
- 2,53%
- Trận
- 1.485
- Sao chép
2.Khổng nhân 3,8
3,8cycle 11deck tương tự
- Winrate
- 53,4%
- Sử dụng
- 0,85%
- Trận
- 498
- Sao chép
3.Vũ khí Phá thành 3,9
3,9cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 54,2%
- Sử dụng
- 0,81%
- Trận
- 474
- Sao chép
4.Vũ khí Phá thành 4,0
4,0cycle 13deck tương tự
- Winrate
- 50,8%
- Sử dụng
- 0,75%
- Trận
- 443
- Sao chép
5.Khổng nhân 3,8
3,8cycle 9deck tương tự
- Winrate
- 57,4%
- Sử dụng
- 0,46%
- Trận
- 270
- Sao chép
6.Vũ khí Phá thành 3,9
3,9cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 52,3%
- Sử dụng
- 0,44%
- Trận
- 260
- Sao chép
7.Yêu tinh khổng lồ 3,6
3,6cycle 9deck tương tự
- Winrate
- 54,7%
- Sử dụng
- 0,40%
- Trận
- 236
- Sao chép
8.Vũ khí Phá thành 3,9
3,9cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 55,1%
- Sử dụng
- 0,34%
- Trận
- 198
- Sao chép
9.Vũ khí Phá thành 3,5
3,5cycle 10deck tương tự
- Winrate
- 60,7%
- Sử dụng
- 0,26%
- Trận
- 150
- Sao chép
10.Lính Phá thành 4,1
4,1cycle 11deck tương tự
- Winrate
- 51,7%
- Sử dụng
- 0,25%
- Trận
- 147
- Sao chép
11.Vũ khí Phá thành 3,6
3,6cycle 10deck tương tự
- Winrate
- 57,6%
- Sử dụng
- 0,24%
- Trận
- 139
- Sao chép
12.Khổng nhân Hoàng gia 4,0
4,0cycle 14deck tương tự
- Winrate
- 56,5%
- Sử dụng
- 0,23%
- Trận
- 138
- Sao chép
13.Trư Kỵ sĩ 4,1
4,1cycle 13deck tương tự
- Winrate
- 54,5%
- Sử dụng
- 0,22%
- Trận
- 132
- Sao chép
14.Thạch nhân 4,1
4,1cycle 11deck tương tự
- Winrate
- 51,2%
- Sử dụng
- 0,21%
- Trận
- 123
- Sao chép
15.Vũ khí Phá thành 3,9
3,9cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 53,0%
- Sử dụng
- 0,20%
- Trận
- 117
- Sao chép
16.Khổng nhân 3,9
3,9cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 53,0%
- Sử dụng
- 0,20%
- Trận
- 115
- Sao chép
17.Lính Phá thành 4,0
4,0cycle 11deck tương tự
- Winrate
- 56,0%
- Sử dụng
- 0,19%
- Trận
- 109
- Sao chép
18.Vũ khí Phá thành 4,0
4,0cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 52,8%
- Sử dụng
- 0,18%
- Trận
- 108
- Sao chép
19.Vũ khí Phá thành 3,5
3,5cycle 10deck tương tự
- Winrate
- 38,4%
- Sử dụng
- 0,17%
- Trận
- 99
- Sao chép
20.Khổng nhân 3,8
3,8cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 63,5%
- Sử dụng
- 0,16%
- Trận
- 96
- Sao chép
21.Vũ khí Phá thành 4,0
4,0cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 48,4%
- Sử dụng
- 0,15%
- Trận
- 91
- Sao chép
22.Lính Phá thành 4,0
4,0cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 51,1%
- Sử dụng
- 0,15%
- Trận
- 90
- Sao chép
23.Vũ khí Phá thành 4,0
4,0cycle 13deck tương tự
- Winrate
- 50,0%
- Sử dụng
- 0,14%
- Trận
- 80
- Sao chép
24.Vũ khí Phá thành 3,9
3,9cycle 11deck tương tự
- Winrate
- 58,2%
- Sử dụng
- 0,11%
- Trận
- 67
- Sao chép
25.Vũ khí Phá thành 4,0
4,0cycle 13deck tương tự
- Winrate
- 52,4%
- Sử dụng
- 0,11%
- Trận
- 63
- Sao chép
26.Khổng nhân 3,8
3,8cycle 9deck tương tự
- Winrate
- 41,7%
- Sử dụng
- 0,10%
- Trận
- 60
- Sao chép
27.Khinh khí cầu 4,1
4,1cycle 13deck tương tự
- Winrate
- 63,2%
- Sử dụng
- 0,10%
- Trận
- 57
- Sao chép
28.Thạch thủ 3,6
3,6cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 56,4%
- Sử dụng
- 0,09%
- Trận
- 55
- Sao chép
29.Khổng nhân Hoàng gia 4,3
4,3cycle 13deck tương tự
- Winrate
- 51,9%
- Sử dụng
- 0,09%
- Trận
- 54
- Sao chép
30.Trư Kỵ sĩ 3,5
3,5cycle 10deck tương tự
- Winrate
- 51,9%
- Sử dụng
- 0,09%
- Trận
- 54
- Sao chép
31.Vũ khí Phá thành 4,1
4,1cycle 13deck tương tự
- Winrate
- 51,9%
- Sử dụng
- 0,09%
- Trận
- 54
- Sao chép
32.Khinh khí cầu 4,0
4,0cycle 14deck tương tự
- Winrate
- 51,9%
- Sử dụng
- 0,09%
- Trận
- 54
- Sao chép
33.Siêu Kỵ sĩ 4,5
4,5cycle 13deck tương tự
- Winrate
- 53,7%
- Sử dụng
- 0,09%
- Trận
- 54
- Sao chép
34.Yêu tinh khổng lồ 3,9
3,9cycle 9deck tương tự
- Winrate
- 50,9%
- Sử dụng
- 0,09%
- Trận
- 53
- Sao chép
35.Vũ khí Phá thành 3,9
3,9cycle 13deck tương tự
- Winrate
- 65,9%
- Sử dụng
- 0,07%
- Trận
- 44
- Sao chép
36.Vũ khí Phá thành 4,3
4,3cycle 14deck tương tự
- Winrate
- 53,5%
- Sử dụng
- 0,07%
- Trận
- 43
- Sao chép
37.Vũ khí Phá thành 3,8
3,8cycle 11deck tương tự
- Winrate
- 66,7%
- Sử dụng
- 0,07%
- Trận
- 42
- Sao chép
38.Vũ khí Phá thành 3,5
3,5cycle 10deck tương tự
- Winrate
- 47,6%
- Sử dụng
- 0,07%
- Trận
- 42
- Sao chép
39.Vũ khí Phá thành 4,0
4,0cycle 13deck tương tự
- Winrate
- 53,8%
- Sử dụng
- 0,07%
- Trận
- 39
- Sao chép
40.Lính Phá thành 4,0
4,0cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 47,4%
- Sử dụng
- 0,06%
- Trận
- 38
- Sao chép
41.Thùng Yêu tinh 3,1
3,1cycle 9deck tương tự
- Winrate
- 52,8%
- Sử dụng
- 0,06%
- Trận
- 36
- Sao chép
42.Vũ khí Phá thành 4,1
4,1cycle 13deck tương tự
- Winrate
- 59,4%
- Sử dụng
- 0,05%
- Trận
- 32
- Sao chép
43.Lính Phá thành 3,9
3,9cycle 11deck tương tự
- Winrate
- 51,6%
- Sử dụng
- 0,05%
- Trận
- 31
- Sao chép
44.Lính Phá thành 4,0
4,0cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 48,4%
- Sử dụng
- 0,05%
- Trận
- 31
- Sao chép
45.Khinh khí cầu 4,6
4,6cycle 15deck tương tự
- Winrate
- 48,4%
- Sử dụng
- 0,05%
- Trận
- 31
- Sao chép
46.Nghĩa địa 4,3
4,3cycle 13deck tương tự
- Winrate
- 41,9%
- Sử dụng
- 0,05%
- Trận
- 31
- Sao chép
47.Thùng Yêu tinh 4,0
4,0cycle 11deck tương tự
- Winrate
- 20,0%
- Sử dụng
- 0,05%
- Trận
- 30
- Sao chép
48.Trư Kỵ sĩ 3,9
3,9cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 50,0%
- Sử dụng
- 0,05%
- Trận
- 30
- Sao chép
49.Lính Phá thành 3,5
3,5cycle 10deck tương tự
- Winrate
- 53,3%
- Sử dụng
- 0,05%
- Trận
- 30
- Sao chép
50.Khinh khí cầu 4,1
4,1cycle 13deck tương tự
- Winrate
- 48,3%
- Sử dụng
- 0,05%
- Trận
- 29
Xem thêm: thống kê và counter của Điện Pháp sư, tier list.