Đến nội dung chính
RoyaleTrack

cấp 68#2QQ889288

marcelin

BRAVUS TEAMBRAVUS TEAMTrưởng lão
Cập nhật bây giờ
Cúp
13.771
kỷ lục 0
Giải đấu
1
cao nhất: 1
Winrate sự nghiệp
50,0%
10.445 trận thắng

Lá bài đối thủ khó chịu nhất

  • Kỵ sĩ, cấp 16

    Kỵ sĩ

    0%

    4 trận

  • Đóng băng, cấp 15

    Đóng băng

    0%

    2 trận

  • Tháp Hỏa ngục, cấp 15

    Tháp Hỏa ngục

    0%

    2 trận

  • P.E.K.K.A Mini, cấp 16

    P.E.K.K.A Mini

    0%

    2 trận

  • Pháo Hoa (tiến hóa), cấp 15

    Pháo Hoa

    20%

    5 trận

  • Tháp Hồ quang điện, cấp 16

    Tháp Hồ quang điện

    25%

    4 trận

  • Hỏa cầu, cấp 16

    Hỏa cầu

    25%

    4 trận

  • Khúc gỗ, cấp 15

    Khúc gỗ

    29%

    7 trận

  • Băng Tinh Linh, cấp 16

    Băng Tinh Linh

    33%

    6 trận

  • Bộ xương, cấp 15

    Bộ xương

    33%

    6 trận

Lá bài đối thủ dễ chịu nhất

  • Thùng Bộ xương, cấp 16

    Thùng Bộ xương

    100%

    2 trận

  • Bầy Minion, cấp 16

    Bầy Minion

    100%

    2 trận

  • Hoàng tử, cấp 16

    Hoàng tử

    100%

    2 trận

  • Khổng nhân, cấp 16

    Khổng nhân

    100%

    2 trận

  • Bom thủ, cấp 16

    Bom thủ

    100%

    2 trận

  • Thạch thủ (anh hùng), cấp 16

    Thạch thủ

    100%

    2 trận

  • Dơi, cấp 16

    Dơi

    67%

    3 trận

  • Băng Pháp sư (anh hùng), cấp 16

    Băng Pháp sư

    67%

    3 trận

  • Băng Yêu tinh, cấp 16

    Băng Yêu tinh

    67%

    3 trận

  • Giật sét, cấp 16

    Giật sét

    67%

    3 trận

Kiểu deck đã gặp

  • Man di Ưu tú (tiến hóa), cấp 16

    Man di Ưu tú 3.3

    1 trận

    0%
  • Siêu Kỵ sĩ (tiến hóa), cấp 15

    Siêu Kỵ sĩ 4.3

    1 trận

    100%
  • Boss Bandit, cấp 16

    Boss Bandit 4.9

    1 trận

    100%
  • Boss Bandit, cấp 16

    Boss Bandit 4.1

    1 trận

    0%
  • Sparky, cấp 16

    Sparky 4.0

    1 trận

    0%
  • Pháp sư (tiến hóa), cấp 16

    Pháp sư 3.3

    1 trận

    100%
  • Siêu Kỵ sĩ (tiến hóa), cấp 16

    Siêu Kỵ sĩ 3.8

    1 trận

    0%
  • Siêu Kỵ sĩ (tiến hóa), cấp 16

    Siêu Kỵ sĩ 4.4

    1 trận

    0%
  • Vũ khí Phá thành (tiến hóa), cấp 16

    Vũ khí Phá thành 3.6

    1 trận

    0%
  • Tháp Hồ quang điện (tiến hóa), cấp 15

    Tháp Hồ quang điện 2.8

    1 trận

    0%
  • Ngự lâm quân (tiến hóa), cấp 16

    Ngự lâm quân 2.6

    1 trận

    100%
  • Man di Ưu tú, cấp 16

    Man di Ưu tú 3.6

    1 trận

    100%