Đến nội dung chính
RoyaleTrack

cấp 25#20LQQ889QG

annapanna

Gli AgricoliGli AgricoliPhó thủ lĩnh
Cập nhật bây giờ
Cúp
8.913
kỷ lục 0
Giải đấu
1
cao nhất: 1
Winrate sự nghiệp
49,5%
1.145 trận thắng

Lá bài đối thủ khó chịu nhất

  • P.E.K.K.A Mini (anh hùng), cấp 16

    P.E.K.K.A Mini

    0%

    3 trận

  • Siêu Kỵ sĩ (tiến hóa), cấp 16

    Siêu Kỵ sĩ

    0%

    2 trận

  • Phù thủy, cấp 15

    Phù thủy

    0%

    2 trận

  • Băng Tinh Linh, cấp 15

    Băng Tinh Linh

    0%

    2 trận

  • Thùng Bộ xương, cấp 13

    Thùng Bộ xương

    0%

    2 trận

  • Động đất, cấp 12

    Động đất

    0%

    2 trận

  • P.E.K.K.A (tiến hóa), cấp 15

    P.E.K.K.A

    33%

    3 trận

  • Độc dược, cấp 14

    Độc dược

    50%

    2 trận

Lá bài đối thủ dễ chịu nhất

  • Độc dược, cấp 14

    Độc dược

    50%

    2 trận

  • P.E.K.K.A (tiến hóa), cấp 15

    P.E.K.K.A

    33%

    3 trận

  • P.E.K.K.A Mini (anh hùng), cấp 16

    P.E.K.K.A Mini

    0%

    3 trận

  • Siêu Kỵ sĩ (tiến hóa), cấp 16

    Siêu Kỵ sĩ

    0%

    2 trận

  • Phù thủy, cấp 15

    Phù thủy

    0%

    2 trận

  • Băng Tinh Linh, cấp 15

    Băng Tinh Linh

    0%

    2 trận

  • Thùng Bộ xương, cấp 13

    Thùng Bộ xương

    0%

    2 trận

  • Động đất, cấp 12

    Động đất

    0%

    2 trận

Kiểu deck đã gặp

  • Siêu Kỵ sĩ (tiến hóa), cấp 16

    Siêu Kỵ sĩ 4.1

    1 trận

    0%
  • P.E.K.K.A (tiến hóa), cấp 15

    P.E.K.K.A 4.5

    1 trận

    100%
  • Thạch nhân, cấp 15

    Thạch nhân 3.8

    1 trận

    0%
  • P.E.K.K.A, cấp 12

    P.E.K.K.A 4.0

    1 trận

    0%
  • Siêu Kỵ sĩ (tiến hóa), cấp 11

    Siêu Kỵ sĩ 3.8

    1 trận

    0%
  • Bộ xương khổng lồ, cấp 13

    Bộ xương khổng lồ 4.0

    1 trận

    0%
  • P.E.K.K.A, cấp 13

    P.E.K.K.A 3.9

    1 trận

    0%