Deck Mưa tên mạnh nhất, tháng 9 năm 2026
Tính trên 24.500 trận Path of Legends của những người chơi hàng đầu thế giới và Pháp, trong 7 ngày gần nhất. Trận gần nhất được thu thập 31 phút trước. Phương pháp
Deck Mưa tên được chơi nhiều nhất hiện tại là Vũ khí Phá thành 3,8 (tỉ lệ thắng 53,4% trên 1.401 trận). Deck thắng nhiều nhất là Trư Hoàng gia 4,1 với tỉ lệ thắng 70,0%. 50 deck Mưa tên đã được những người chơi Path of Legends giỏi nhất chơi ít nhất 8 lần trong 7 ngày qua.
Cập nhật ngày .
- Sao chép
1.Vũ khí Phá thành 3,8
3,8cycle 13deck tương tự
- Winrate
- 53,4%
- Sử dụng
- 2,86%
- Trận
- 1.401
- Sao chép
2.Thạch nhân 4,1
4,1cycle 11deck tương tự
- Winrate
- 51,0%
- Sử dụng
- 1,11%
- Trận
- 545
- Sao chép
3.Khổng nhân 3,8
3,8cycle 10deck tương tự
- Winrate
- 46,1%
- Sử dụng
- 0,89%
- Trận
- 434
- Sao chép
4.Khổng nhân 4,0
4,0cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 55,8%
- Sử dụng
- 0,79%
- Trận
- 387
- Sao chép
5.Khổng nhân 4,0
4,0cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 50,3%
- Sử dụng
- 0,68%
- Trận
- 332
- Sao chép
6.Khổng nhân 4,0
4,0cycle 10deck tương tự
- Winrate
- 49,8%
- Sử dụng
- 0,63%
- Trận
- 311
- Sao chép
7.Khổng nhân 3,9
3,9cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 50,5%
- Sử dụng
- 0,57%
- Trận
- 281
- Sao chép
8.Rune Giant 4,1
4,1cycle 14deck tương tự
- Winrate
- 48,1%
- Sử dụng
- 0,49%
- Trận
- 239
- Sao chép
9.Trư Hoàng gia 3,8
3,8cycle 10deck tương tự
- Winrate
- 51,7%
- Sử dụng
- 0,41%
- Trận
- 201
- Sao chép
10.Khổng nhân 4,0
4,0cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 56,3%
- Sử dụng
- 0,41%
- Trận
- 199
- Sao chép
11.Thạch nhân 3,9
3,9cycle 11deck tương tự
- Winrate
- 39,7%
- Sử dụng
- 0,40%
- Trận
- 194
- Sao chép
12.Trư Kỵ sĩ 3,9
3,9cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 53,0%
- Sử dụng
- 0,34%
- Trận
- 166
- Sao chép
13.Nghĩa địa 3,9
3,9cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 49,6%
- Sử dụng
- 0,27%
- Trận
- 133
- Sao chép
14.Vũ khí Phá thành 3,9
3,9cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 52,3%
- Sử dụng
- 0,27%
- Trận
- 130
- Sao chép
15.Thạch nhân Tiên dược 3,8
3,8cycle 11deck tương tự
- Winrate
- 50,8%
- Sử dụng
- 0,25%
- Trận
- 122
- Sao chép
16.Trư Hoàng gia 4,1
4,1cycle 13deck tương tự
- Winrate
- 56,4%
- Sử dụng
- 0,24%
- Trận
- 117
- Sao chép
17.Sấm sét 3,1
3,1cycle 8deck tương tự
- Winrate
- 53,0%
- Sử dụng
- 0,24%
- Trận
- 117
- Sao chép
18.Vũ khí Phá thành 4,0
4,0cycle 13deck tương tự
- Winrate
- 53,6%
- Sử dụng
- 0,22%
- Trận
- 110
- Sao chép
19.Vũ khí Phá thành 4,0
4,0cycle 13deck tương tự
- Winrate
- 56,0%
- Sử dụng
- 0,22%
- Trận
- 109
- Sao chép
20.Lính Phá thành 3,5
3,5cycle 10deck tương tự
- Winrate
- 50,0%
- Sử dụng
- 0,22%
- Trận
- 108
- Sao chép
21.Thạch nhân Tiên dược 3,8
3,8cycle 11deck tương tự
- Winrate
- 44,7%
- Sử dụng
- 0,19%
- Trận
- 94
- Sao chép
22.Vũ khí Phá thành 3,8
3,8cycle 13deck tương tự
- Winrate
- 36,6%
- Sử dụng
- 0,19%
- Trận
- 93
- Sao chép
23.Công thành Binh 3,8
3,8cycle 10deck tương tự
- Winrate
- 29,3%
- Sử dụng
- 0,15%
- Trận
- 75
- Sao chép
24.Thạch nhân Tiên dược 3,8
3,8cycle 11deck tương tự
- Winrate
- 56,9%
- Sử dụng
- 0,15%
- Trận
- 72
- Sao chép
25.Công thành Binh 3,3
3,3cycle 8deck tương tự
- Winrate
- 45,6%
- Sử dụng
- 0,14%
- Trận
- 68
- Sao chép
26.Nham Khuyển 4,1
4,1cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 47,0%
- Sử dụng
- 0,13%
- Trận
- 66
- Sao chép
27.Trư Hoàng gia 4,1
4,1cycle 13deck tương tự
- Winrate
- 54,1%
- Sử dụng
- 0,12%
- Trận
- 61
- Sao chép
28.Khổng nhân 3,6
3,6cycle 10deck tương tự
- Winrate
- 62,3%
- Sử dụng
- 0,12%
- Trận
- 61
- Sao chép
29.Vũ khí Phá thành 4,0
4,0cycle 13deck tương tự
- Winrate
- 48,3%
- Sử dụng
- 0,12%
- Trận
- 60
- Sao chép
30.Công thành Binh 3,6
3,6cycle 11deck tương tự
- Winrate
- 55,9%
- Sử dụng
- 0,12%
- Trận
- 59
- Sao chép
31.Khổng nhân 3,8
3,8cycle 10deck tương tự
- Winrate
- 29,1%
- Sử dụng
- 0,11%
- Trận
- 55
- Sao chép
32.Thạch nhân Tiên dược 3,3
3,3cycle 10deck tương tự
- Winrate
- 52,7%
- Sử dụng
- 0,11%
- Trận
- 55
- Sao chép
33.Thạch nhân 4,8
4,8cycle 14deck tương tự
- Winrate
- 50,9%
- Sử dụng
- 0,11%
- Trận
- 55
- Sao chép
34.Nghĩa địa 4,1
4,1cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 57,4%
- Sử dụng
- 0,11%
- Trận
- 54
- Sao chép
35.Vũ khí Phá thành 3,9
3,9cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 50,9%
- Sử dụng
- 0,11%
- Trận
- 53
- Sao chép
36.Trư Hoàng gia 4,1
4,1cycle 13deck tương tự
- Winrate
- 39,2%
- Sử dụng
- 0,10%
- Trận
- 51
- Sao chép
37.Khổng nhân 3,1
3,1cycle 8deck tương tự
- Winrate
- 41,2%
- Sử dụng
- 0,10%
- Trận
- 51
- Sao chép
38.Nham Khuyển 4,3
4,3cycle 13deck tương tự
- Winrate
- 48,0%
- Sử dụng
- 0,10%
- Trận
- 50
- Sao chép
39.Thạch nhân 4,0
4,0cycle 10deck tương tự
- Winrate
- 42,9%
- Sử dụng
- 0,10%
- Trận
- 49
- Sao chép
40.Nghĩa địa 4,1
4,1cycle 14deck tương tự
- Winrate
- 50,0%
- Sử dụng
- 0,10%
- Trận
- 48
- Sao chép
41.Vũ khí Phá thành 3,9
3,9cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 56,3%
- Sử dụng
- 0,10%
- Trận
- 48
- Sao chép
42.Công thành Binh 3,6
3,6cycle 9deck tương tự
- Winrate
- 57,4%
- Sử dụng
- 0,10%
- Trận
- 47
- Sao chép
43.Khinh khí cầu 3,9
3,9cycle 11deck tương tự
- Winrate
- 57,4%
- Sử dụng
- 0,10%
- Trận
- 47
- Sao chép
44.Vũ khí Phá thành 4,1
4,1cycle 14deck tương tự
- Winrate
- 54,3%
- Sử dụng
- 0,09%
- Trận
- 46
- Sao chép
45.Khổng nhân 3,6
3,6cycle 10deck tương tự
- Winrate
- 41,3%
- Sử dụng
- 0,09%
- Trận
- 46
- Sao chép
46.Điện Khổng nhân 4,6
4,6cycle 12deck tương tự
- Winrate
- 62,2%
- Sử dụng
- 0,09%
- Trận
- 45
- Sao chép
47.Nghĩa địa 4,1
4,1cycle 15deck tương tự
- Winrate
- 68,2%
- Sử dụng
- 0,09%
- Trận
- 44
- Sao chép
48.Khổng nhân 3,6
3,6cycle 9deck tương tự
- Winrate
- 47,6%
- Sử dụng
- 0,09%
- Trận
- 42
- Sao chép
49.Trư Hoàng gia 4,1
4,1cycle 13deck tương tự
- Winrate
- 38,1%
- Sử dụng
- 0,09%
- Trận
- 42
- Sao chép
50.Trư Hoàng gia 4,1
4,1cycle 13deck tương tự
- Winrate
- 70,0%
- Sử dụng
- 0,08%
- Trận
- 40
Xem thêm: thống kê và counter của Mưa tên, tier list.